quick win

kwɪk wɪn
kwihk·wihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thành quả nhanh chóng

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc khi chọn việc nhỏ nhưng cho kết quả thấy ngay: sửa mẫu email, đổi nút trên web, dọn quy trình. Thường xuất hiện trong kế hoạch tháng, họp nhóm, tư vấn.

Sắc thái · Nuance

“Thành quả nhanh chóng” có thể làm người Việt hiểu là thắng lợi lớn đạt rất nhanh. Quick win thường là việc nhỏ, dễ làm, tạo hiệu quả thấy ngay; sắc thái quản lý, thực dụng, không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “chiến thắng nhanh”, người Việt có thể nói “This is a quick victory.” Trong văn phòng, nên nói “This is a quick win” cho một việc nhỏ dễ hoàn thành và có lợi ngay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

low-hanging fruitChỉ cơ hội dễ lấy, đôi khi có sắc thái tiêu cực là chỉ chọn việc quá dễ.
easy fixTập trung vào cách sửa đơn giản, không nhấn mạnh kết quả có giá trị nhìn thấy nhanh.
short-term gainNói về lợi ích ngắn hạn, thường được đối lập với thiệt hại dài hạn.
quick winChỉ thành quả thực tế, tích cực, có thể tạo ra và cho thấy trong thời gian ngắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Updating the email template is a quick win for the support team.

Cập nhật mẫu email là một thành quả nhanh cho nhóm hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • UpdatingUpdaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The first slide lists three quick wins for the next month.

Trang trình chiếu đầu tiên liệt kê ba thành quả nhanh cho tháng tới.

💡 email

Let's focus on one quick win before we redesign the whole process.

Hãy tập trung vào một thành quả nhanh trước khi thiết kế lại toàn bộ quy trình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify quick winsxác định việc dễ hiệu quả
look for quick winstìm việc dễ làm ngay
deliver a quick wintạo kết quả nhanh
focus on quick winstập trung việc hiệu quả nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2