Nghĩa · Meaning
thành quả nhanh chóng
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc khi chọn việc nhỏ nhưng cho kết quả thấy ngay: sửa mẫu email, đổi nút trên web, dọn quy trình. Thường xuất hiện trong kế hoạch tháng, họp nhóm, tư vấn.
Sắc thái · Nuance
“Thành quả nhanh chóng” có thể làm người Việt hiểu là thắng lợi lớn đạt rất nhanh. Quick win thường là việc nhỏ, dễ làm, tạo hiệu quả thấy ngay; sắc thái quản lý, thực dụng, không quá trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “chiến thắng nhanh”, người Việt có thể nói “This is a quick victory.” Trong văn phòng, nên nói “This is a quick win” cho một việc nhỏ dễ hoàn thành và có lợi ngay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Updating the email template is a quick win for the support team.”
Cập nhật mẫu email là một thành quả nhanh cho nhóm hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Updating→UpdaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- template→ᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The first slide lists three quick wins for the next month.”
Trang trình chiếu đầu tiên liệt kê ba thành quả nhanh cho tháng tới.
“Let's focus on one quick win before we redesign the whole process.”
Hãy tập trung vào một thành quả nhanh trước khi thiết kế lại toàn bộ quy trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →