put together with

pʊt təˈɡeðər wɪð
poot·tuh·GEH·ther·wihth5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tổng hợp cùng với dữ liệu khác

Cách dùng · Usage

Cách nói này dùng khi ghép một nguồn thông tin với nguồn khác để nhìn rõ hơn: khảo sát với doanh số, ghi chú họp với phản hồi khách hàng, dữ liệu tháng này với tháng trước.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “ghép cùng”. Với thông tin, put together with nghĩa là xem một dữ kiện bên cạnh dữ kiện khác để rút kết luận, thường trong phân tích hoặc so sánh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

combine withKết hợp một yếu tố với yếu tố khác.
compare withXem điểm giống và khác giữa các đối tượng.
cross-referenceĐối chiếu nhiều nguồn để kiểm tra hoặc xác nhận thông tin.
put together withGộp dữ liệu hoặc ý tưởng với thứ khác để tạo bức tranh chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Put the survey results together with the sales figures for comparison.

Hãy kết hợp kết quả khảo sát với số liệu bán hàng để so sánh.

💡 email

I put your notes together with the client comments.

Tôi đã kết hợp ghi chú của bạn với nhận xét của khách hàng.

📊 presentation

This slide puts feedback together with usage data.

Slide này kết hợp phản hồi với dữ liệu sử dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with usagewith‿usageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put together with other evidencexem cùng chứng cứ khác
put together with the datađặt cùng dữ liệu
when put together withkhi xét cùng với
put these facts together withxét các sự kiện cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2