put together with
Nghĩa · Meaning
tổng hợp cùng với dữ liệu khác
Cách dùng · Usage
Cách nói này dùng khi ghép một nguồn thông tin với nguồn khác để nhìn rõ hơn: khảo sát với doanh số, ghi chú họp với phản hồi khách hàng, dữ liệu tháng này với tháng trước.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “ghép cùng”. Với thông tin, put together with nghĩa là xem một dữ kiện bên cạnh dữ kiện khác để rút kết luận, thường trong phân tích hoặc so sánh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put the survey results together with the sales figures for comparison.”
Hãy kết hợp kết quả khảo sát với số liệu bán hàng để so sánh.
“I put your notes together with the client comments.”
Tôi đã kết hợp ghi chú của bạn với nhận xét của khách hàng.
“This slide puts feedback together with usage data.”
Slide này kết hợp phản hồi với dữ liệu sử dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with usage→with‿usageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →