set the record straight

sɛt ðə ˈrɛkərd streɪt
seht·thuh·REH·kerd·strayt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đính chính hiểu lầm hoặc thông tin sai lệch

Cách dùng · Usage

Nói set the record straight khi bạn muốn đính chính rõ ràng: sửa tin đồn ở công ty, giải thích vì sao trễ hẹn, hoặc nói lại sự thật trong một cuộc họp hay bài đăng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đính chính” dễ làm người Việt nghĩ đây là lời sửa nhẹ trong văn bản. Set the record straight mạnh hơn: người nói chủ động phản bác tin sai và muốn mọi người biết sự thật, giọng khá dứt khoát.

Phân biệt từ đồng nghĩa

clarifyLà làm rõ điều mơ hồ, trung lập và không nhất thiết có lỗi.
correctTừ chung cho việc sửa cái sai trong văn bản, tính toán hay phát âm.
clear up a misunderstandingNhấn vào giải tỏa hiểu lầm để quan hệ hoặc tình huống êm hơn.
set the record straightLà đính chính dứt khoát câu chuyện hoặc đánh giá sai đã lan truyền.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need to set the record straight before this rumor spreads.

Tôi cần đính chính lại sự thật trước khi tin đồn này lan ra.

💡 email

She used the meeting to set the record straight about the delay.

Cô ấy dùng cuộc họp để đính chính hiểu lầm về sự chậm trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • straight aboutstraight‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Ana set the record straight about who booked the room.

Ana đã đính chính hiểu lầm về việc ai đã đặt phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the record straightnói rõ sự thật
try to set the record straightcố đính chính sự việc
set the record straight aboutđính chính về việc
publicly set the record straightcông khai đính chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2