set the record straight
Nghĩa · Meaning
đính chính hiểu lầm hoặc thông tin sai lệch
Cách dùng · Usage
Nói set the record straight khi bạn muốn đính chính rõ ràng: sửa tin đồn ở công ty, giải thích vì sao trễ hẹn, hoặc nói lại sự thật trong một cuộc họp hay bài đăng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đính chính” dễ làm người Việt nghĩ đây là lời sửa nhẹ trong văn bản. Set the record straight mạnh hơn: người nói chủ động phản bác tin sai và muốn mọi người biết sự thật, giọng khá dứt khoát.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to set the record straight before this rumor spreads.”
Tôi cần đính chính lại sự thật trước khi tin đồn này lan ra.
“She used the meeting to set the record straight about the delay.”
Cô ấy dùng cuộc họp để đính chính hiểu lầm về sự chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- straight about→straight‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ana set the record straight about who booked the room.”
Ana đã đính chính hiểu lầm về việc ai đã đặt phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →