put pressure on
Nghĩa · Meaning
gây áp lực, tạo sức ép lên ai đó hoặc điều gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi thời hạn, yêu cầu hay lời nhắc khiến ai đó căng hơn: deadline gấp ép đội thiết kế, bố mẹ thúc con chọn nghề, hoặc sếp cần câu trả lời sớm.
Sắc thái · Nuance
“Gây áp lực” dịch khá sát, nhưng “put pressure on” thường nhấn mạnh sức ép khiến ai phải hành động, quyết định nhanh, hoặc thay đổi. Có thể trung tính trong chính trị/kinh doanh, không luôn là bắt nạt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The short deadline puts pressure on the design team.”
Thời hạn ngắn gây áp lực lên nhóm thiết kế.
“I don't want to put pressure on you, but we need an answer.”
Tôi không muốn gây áp lực cho bạn, nhưng chúng ta cần có câu trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- pressure on→pressure‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need an→need‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The rising cost puts pressure on our margins.”
Chi phí tăng cao gây áp lực lên lợi nhuận của chúng ta.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →