put pressure on

pʊt ˈpreʃər ɑːn
poot·PREH·sher·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gây áp lực, tạo sức ép lên ai đó hoặc điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi thời hạn, yêu cầu hay lời nhắc khiến ai đó căng hơn: deadline gấp ép đội thiết kế, bố mẹ thúc con chọn nghề, hoặc sếp cần câu trả lời sớm.

Sắc thái · Nuance

“Gây áp lực” dịch khá sát, nhưng “put pressure on” thường nhấn mạnh sức ép khiến ai phải hành động, quyết định nhanh, hoặc thay đổi. Có thể trung tính trong chính trị/kinh doanh, không luôn là bắt nạt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pressureCó thể dùng như động từ, nghĩa là gây áp lực trực tiếp.
pushRộng hơn, có thể là thúc ép hoặc khuyến khích, mức áp lực tùy ngữ cảnh.
urgeNghĩa là tha thiết khuyên hoặc thúc giục, nhưng ít tính ép buộc.
put pressure onNhấn mạnh việc tạo sức ép bên ngoài khiến người hoặc việc chịu gánh nặng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The short deadline puts pressure on the design team.

Thời hạn ngắn gây áp lực lên nhóm thiết kế.

💡 email

I don't want to put pressure on you, but we need an answer.

Tôi không muốn gây áp lực cho bạn, nhưng chúng ta cần có câu trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • pressure onpressure‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need anneed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The rising cost puts pressure on our margins.

Chi phí tăng cao gây áp lực lên lợi nhuận của chúng ta.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put pressure on the governmentgây sức ép lên chính phủ
put pressure on someone to actép ai đó hành động
put financial pressure ongây áp lực tài chính
put public pressure ongây sức ép công chúng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2