put something on hold
Nghĩa · Meaning
tạm hoãn, tạm gác lại việc gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói vậy khi tạm dừng đơn hàng, dự án, cuộc gọi, khoản hoàn tiền hoặc kế hoạch cá nhân. Việc đó chưa bị hủy, chỉ chờ thêm thông tin, tiền, người duyệt.
Sắc thái · Nuance
“Tạm hoãn” đúng nhưng chưa đủ: “put something on hold” thường là chủ động dừng xử lý trong lúc chờ thông tin, quyết định, tiền, hoặc ưu tiên khác. Nó không nhất thiết là hủy bỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put the order on hold until the address is confirmed.”
Hãy tạm hoãn đơn hàng cho đến khi địa chỉ được xác nhận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- order on→order‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hold until→hold‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- address is→address‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I put a refund on hold when the receipt is unclear.”
Tôi tạm hoãn việc hoàn tiền khi hóa đơn không rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- refund on→refund‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- receipt is→receipt‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Orders on hold fell after we improved the address form.”
Số đơn hàng bị tạm hoãn đã giảm sau khi chúng tôi cải thiện biểu mẫu địa chỉ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Orders on→orders‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fell after→fell‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →