put something on hold

pʊt ˈsʌmθɪŋ ɑːn hoʊld
poot·SUHM·thihng·ahn·hohld5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tạm hoãn, tạm gác lại việc gì đó

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói vậy khi tạm dừng đơn hàng, dự án, cuộc gọi, khoản hoàn tiền hoặc kế hoạch cá nhân. Việc đó chưa bị hủy, chỉ chờ thêm thông tin, tiền, người duyệt.

Sắc thái · Nuance

“Tạm hoãn” đúng nhưng chưa đủ: “put something on hold” thường là chủ động dừng xử lý trong lúc chờ thông tin, quyết định, tiền, hoặc ưu tiên khác. Nó không nhất thiết là hủy bỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pauseChỉ nói tạm dừng, không nêu rõ lý do, thủ tục hay trạng thái chờ.
shelveGợi việc cất kế hoạch sang một bên lâu hơn, có thể ít khả năng làm lại.
postponeDùng khi dời một lịch trình hoặc ngày cụ thể sang thời điểm sau.
put something on holdChuyển việc đang có thể tiến hành sang trạng thái chờ tạm thời.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Put the order on hold until the address is confirmed.

Hãy tạm hoãn đơn hàng cho đến khi địa chỉ được xác nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • order onorder‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hold untilhold‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • address isaddress‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I put a refund on hold when the receipt is unclear.

Tôi tạm hoãn việc hoàn tiền khi hóa đơn không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • refund onrefund‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt isreceipt‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Orders on hold fell after we improved the address form.

Số đơn hàng bị tạm hoãn đã giảm sau khi chúng tôi cải thiện biểu mẫu địa chỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Orders onorders‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fell afterfell‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the project on holdtạm dừng dự án
put plans on holdtạm gác kế hoạch
put the call on holdgiữ máy chờ
put everything on holdtạm dừng mọi việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2