put into words
Nghĩa · Meaning
diễn đạt suy nghĩ hay cảm xúc thành lời
Cách dùng · Usage
Dùng khi cố diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ hoặc vấn đề khó nói ra cho rõ ràng. Hay gặp khi mô tả nỗi buồn, cảm giác lạ, ý kiến khách hàng hoặc một ý tưởng còn mơ hồ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ravi put the customer's concern into words clearly.”
Ravi đã diễn đạt mối lo ngại của khách hàng thành lời một cách rõ ràng.
“I couldn't put into words why the place felt uncomfortable.”
Tôi không thể diễn đạt thành lời vì sao nơi đó khiến tôi thấy khó chịu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put into→put‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- felt uncomfortable→felt‿uncomfortableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The draft puts our position into words without blaming anyone.”
Bản nháp diễn đạt lập trường của chúng ta thành lời mà không đổ lỗi cho ai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- puts our→puts‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- position→posiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- blaming anyone→blaming‿anyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →