Nghĩa · Meaning
tạm gác lại và quay lại giải quyết sau
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng trong họp hoặc trò chuyện khi muốn tạm dừng một vấn đề: giá cả, tuyển dụng, chi tiết kỹ thuật, rồi quay lại sau. Giọng thân mật, lịch sự.
Sắc thái · Nuance
Người Việt dịch sát “ghim lại” có thể tưởng là đánh dấu tài liệu. Put a pin in là nói trong họp: tạm gác một chủ đề để quay lại sau, thân mật công sở, đôi khi né tranh luận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker put a pin in the pricing question until the finance slide.”
Diễn giả đã tạm gác câu hỏi về giá cho đến slide tài chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pin in→pin‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question until→question‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We put a pin in the hiring topic because the manager had not arrived.”
Chúng tôi tạm gác chủ đề tuyển dụng vì quản lý chưa đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pin in→pin‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not arrived→not‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Priya put a pin in the holiday plan and asked about the project instead.”
Trong bữa trưa, Priya tạm gác kế hoạch nghỉ lễ và thay vào đó hỏi về dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pin in→pin‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plan and→plan‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- asked about→asked‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- project instead→project‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →