put a pin in

pʊt ə pɪn ɪn
poot·uh·pihn·ihn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tạm gác lại và quay lại giải quyết sau

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng trong họp hoặc trò chuyện khi muốn tạm dừng một vấn đề: giá cả, tuyển dụng, chi tiết kỹ thuật, rồi quay lại sau. Giọng thân mật, lịch sự.

Sắc thái · Nuance

Người Việt dịch sát “ghim lại” có thể tưởng là đánh dấu tài liệu. Put a pin in là nói trong họp: tạm gác một chủ đề để quay lại sau, thân mật công sở, đôi khi né tranh luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tableTrong họp ở Mỹ có thể là hoãn bàn, nhưng nghĩa thay đổi theo vùng.
postponeTrực tiếp hơn khi dời sự kiện hoặc quyết định sang thời điểm sau.
parkCách nói công sở, nhất là Anh, nghĩa là tạm để ý tưởng sang một bên.
put a pin inThân mật và tự nhiên khi tạm gác một điểm để quay lại sau trong cuộc họp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker put a pin in the pricing question until the finance slide.

Diễn giả đã tạm gác câu hỏi về giá cho đến slide tài chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pin inpin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question untilquestion‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We put a pin in the hiring topic because the manager had not arrived.

Chúng tôi tạm gác chủ đề tuyển dụng vì quản lý chưa đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pin inpin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not arrivednot‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Priya put a pin in the holiday plan and asked about the project instead.

Trong bữa trưa, Priya tạm gác kế hoạch nghỉ lễ và thay vào đó hỏi về dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pin inpin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plan andplan‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • asked aboutasked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • project insteadproject‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a pin in thattạm gác chuyện đó
put a pin in this discussiontạm dừng cuộc bàn luận
put a pin in the ideagác ý tưởng lại
put a pin in it for nowtạm gác lại đã
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2