Nghĩa · Meaning
tạm dừng
Cách dùng · Usage
“Put a hold on” nói đến việc tạm dừng một việc, yêu cầu hoặc quy trình để chờ thêm thông tin, tiền, hàng hoặc quyết định. Ở công việc: put a hold on hiring; học tập: put a hold on a research project; đời sống: put a hold on a bank card. Đừng nhầm với cancel: cancel là hủy, còn put a hold on vẫn để khả năng tiếp tục sau. Cụm cố định hay dùng: put a hold on the request.
Sắc thái · Nuance
“Tạm dừng” dễ làm người Việt chọn stop, nhưng put a hold on nghe hành chính và có chủ ý: đặt một việc vào trạng thái chờ trong thời gian chưa rõ, không phải hủy bỏ hay ngừng vĩnh viễn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should put a hold on new orders until stock improves.”
Chúng ta nên tạm dừng các đơn hàng mới cho đến khi hàng tồn kho cải thiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hold on→hold‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new orders→new‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stock improves→stock‿improvesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please put a hold on this request for now.”
Xin hãy tạm dừng yêu cầu này trong lúc này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hold on→hold‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The plan puts a hold on non-urgent spending.”
Kế hoạch tạm dừng các khoản chi không khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- puts a→puts‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hold on→hold‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- non urgent→non‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →