put a hold on

pʊt ə hoʊld ɑːn
poot·uh·hohld·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tạm dừng

Cách dùng · Usage

“Put a hold on” nói đến việc tạm dừng một việc, yêu cầu hoặc quy trình để chờ thêm thông tin, tiền, hàng hoặc quyết định. Ở công việc: put a hold on hiring; học tập: put a hold on a research project; đời sống: put a hold on a bank card. Đừng nhầm với cancel: cancel là hủy, còn put a hold on vẫn để khả năng tiếp tục sau. Cụm cố định hay dùng: put a hold on the request.

Sắc thái · Nuance

“Tạm dừng” dễ làm người Việt chọn stop, nhưng put a hold on nghe hành chính và có chủ ý: đặt một việc vào trạng thái chờ trong thời gian chưa rõ, không phải hủy bỏ hay ngừng vĩnh viễn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pauseTừ chung cho việc tạm dừng, nguyên nhân thường không được nhấn mạnh.
postponeLà dời một sự kiện, cuộc họp hoặc hạn chót sang sau.
suspendTrang trọng hơn, thường là ngừng dịch vụ, quyền hạn hoặc quy trình.
put a hold onGợi trạng thái bị giữ lại để sau này xem xét hoặc tiếp tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should put a hold on new orders until stock improves.

Chúng ta nên tạm dừng các đơn hàng mới cho đến khi hàng tồn kho cải thiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hold onhold‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new ordersnew‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stock improvesstock‿improvesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please put a hold on this request for now.

Xin hãy tạm dừng yêu cầu này trong lúc này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hold onhold‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The plan puts a hold on non-urgent spending.

Kế hoạch tạm dừng các khoản chi không khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • puts aputs‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hold onhold‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • non urgentnon‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a hold on the projecttạm dừng dự án
put a hold on paymentstạm ngưng thanh toán
put a hold on hiringngưng tuyển dụng tạm thời
put a temporary hold ontạm thời tạm dừng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2