take pride in

teɪk praɪd ɪn
tayk·preyed·ihn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tự hào về điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng để nói bạn thật sự coi trọng cách mình làm việc: tự hào vì trả lời khách rõ ràng, giữ nhà cửa gọn, sửa lỗi nhanh, hoặc chăm chút từng chi tiết nhỏ.

Sắc thái · Nuance

“Tự hào về” có thể nghe khoe khoang trong tiếng Việt, nhưng “take pride in” thường rất tích cực: coi trọng chất lượng, làm cẩn thận, có chuẩn mực cá nhân trong việc mình làm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be proud ofCách nói chung nhất cho việc cảm thấy tự hào về ai đó hoặc điều gì.
valueNghĩa là coi trọng, thiên về phán đoán hơn cảm xúc.
care aboutChỉ việc quan tâm và để ý, không nhất thiết có tự hào.
take pride inGợi tự hào kèm sự chăm chút và ý thức về chất lượng, rất hợp với công việc.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I take pride in clear communication with clients.

Tôi tự hào về việc giao tiếp rõ ràng với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pride inpride‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Our team takes pride in quick problem solving.

Nhóm chúng tôi tự hào về khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.

💡 email

We take pride in careful service and honest updates.

Chúng tôi tự hào về dịch vụ chu đáo và những cập nhật trung thực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pride inpride‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • service andservice‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • honest updateshonest‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take pride in your worktự hào về công việc
take pride in qualitycoi trọng chất lượng
take great pride inrất tự hào về
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2