Nghĩa · Meaning
tự hào về điều gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng để nói bạn thật sự coi trọng cách mình làm việc: tự hào vì trả lời khách rõ ràng, giữ nhà cửa gọn, sửa lỗi nhanh, hoặc chăm chút từng chi tiết nhỏ.
Sắc thái · Nuance
“Tự hào về” có thể nghe khoe khoang trong tiếng Việt, nhưng “take pride in” thường rất tích cực: coi trọng chất lượng, làm cẩn thận, có chuẩn mực cá nhân trong việc mình làm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take pride in clear communication with clients.”
Tôi tự hào về việc giao tiếp rõ ràng với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pride in→pride‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our team takes pride in quick problem solving.”
Nhóm chúng tôi tự hào về khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.
“We take pride in careful service and honest updates.”
Chúng tôi tự hào về dịch vụ chu đáo và những cập nhật trung thực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pride in→pride‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- service and→service‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- honest updates→honest‿updatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →