that's a stretch

ðæts ə ˈstrɛtʃ
thats·uh·STREHCH3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cái đó hơi gượng ép, hơi quá xa

Cách dùng · Usage

That's a stretch nói khi thấy kết luận hoặc lời khen hơi quá: gọi món ăn bình thường là tuyệt phẩm, dự đoán tăng lương gấp đôi, hay nối hai ý không liên quan. Giọng nhẹ hơn nói sai hoàn toàn.

Sắc thái · Nuance

Dịch “hơi gượng ép” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là câu nói về cách diễn đạt không tự nhiên. Trong tiếng Anh, “that’s a stretch” chê nhẹ một suy luận khó tin, thường thân mật và khéo hơn “that’s false.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

far-fetchedTính từ mạnh, nói ý tưởng khó tin hoặc quá gượng ép.
unlikelyTrung tính, chỉ đánh giá khả năng xảy ra là thấp.
I don't buy itPhản ứng trực tiếp rằng mình không tin điều người kia nói.
that's a stretchChỉ ra bước suy luận hơi quá xa mà chưa bác bỏ hoàn toàn.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Saying we'll double sales in a month? That's a stretch.

Bảo là sẽ tăng gấp đôi doanh số trong một tháng? Cái đó hơi quá xa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sales insales‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • That's athat's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Calling that movie a masterpiece is a bit of a stretch.

Gọi bộ phim đó là kiệt tác thì hơi gượng ép.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • masterpiece ismasterpiece‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bit ofbit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"You think he's the killer? That's a stretch," the detective said flatly.

"Cậu nghĩ hắn là kẻ giết người? Cái đó hơi gượng ép," viên thám tử nói thản nhiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • That's athat's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detectivedeᴅectiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

that's a bit of a stretchhơi khó tin đấy
seems like a stretchcó vẻ hơi xa
call it a stretchgọi là hơi quá
a real stretchrất khó tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2