the ball is in your court

ðə bɔl ɪz ɪn jʊr kɔrt
thuh·bawl·ihz·ihn·yoor·kawrt6 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giờ là lượt bạn quyết định, quả bóng đang ở phía bạn

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn đã làm phần mình và người kia phải phản hồi hoặc quyết định tiếp: gửi báo giá, xin lỗi xong, đề nghị lịch hẹn. Sắc thái hơi thân mật, hay dùng trong email công việc nhẹ nhàng.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “đến lượt bạn” dễ làm người Việt hiểu như lượt chơi bình thường. Thành ngữ này nhấn vào trách nhiệm ra quyết định sau khi người kia đã làm phần mình, giọng có thể lịch sự nhưng gây áp lực nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bóng đang ở phía bạn,” người học hay dịch “the ball is on your side.” Thành ngữ cố định là “The ball is in your court.” Sau email đề nghị, viết “Now the ball is in your court.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

it's up to youTrung tính, nói quyền quyết định thuộc về người nghe.
your moveNgắn và trực diện, như trong trò chơi đến lượt người kia hành động.
the next step is yoursTrang trọng và rõ ràng, hợp trong trao đổi công việc.
the ball is in your courtẨn dụ rằng trách nhiệm hành động hoặc phản hồi giờ chuyển sang người nghe.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I've sent my offer — now the ball is in your court.

Tôi đã gửi lời đề nghị — giờ quyết định là ở bạn.

👨‍👩‍👧 family

I apologized, so the ball is in her court now.

Tôi đã xin lỗi rồi, giờ là lượt cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ball isball‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 dating

I asked him out; the ball's in his court.

Tôi rủ anh ấy đi chơi rồi; giờ là lượt anh ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • ball's inball's‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

now the ball is in your courtgiờ đến lượt bạn quyết
leave the ball in their courtđể họ quyết tiếp
put the ball in your courtchuyển quyền quyết cho bạn
the ball is back in our courtlại đến lượt chúng ta
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2