Nghĩa · Meaning
giới hạn làm trong một khoảng thời gian đã định
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc để giới hạn thời gian cho một việc: họp 10 phút, thử ý tưởng trong một buổi, sửa lỗi trong 30 phút. Nhấn mạnh làm đủ trong khung giờ đã đặt.
Sắc thái · Nuance
Timebox không chỉ là “giới hạn thời gian” chung chung như hạn chót. Nó là thuật ngữ làm việc nhanh/agile: đặt một khung giờ cố định để thảo luận hoặc làm việc rồi dừng hoặc quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giới hạn cuộc họp trong 10 phút”, người học viết “limit the meeting in 10 minutes”. Đúng là “timebox the meeting to 10 minutes” hoặc “limit it to 10 minutes.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's timebox this discussion to ten minutes.”
Hãy giới hạn cuộc thảo luận này trong mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I suggest we timebox the review and decide today.”
Tôi đề nghị chúng ta giới hạn thời gian rà soát và quyết định trong hôm nay.
“Each speaker was timeboxed to five minutes.”
Mỗi diễn giả được giới hạn trong năm phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →