touch on

tʌtʃ ɑːn
tuhch·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đề cập sơ qua, nhắc đến vắn tắt

Cách dùng · Usage

Touch on nghĩa là chỉ nhắc nhanh, không đi sâu: trong cuộc họp nói sơ về ngân sách, cuối bài đề cập rủi ro, trước khi kết thúc hỏi qua chuyện nhân sự.

Sắc thái · Nuance

“Chạm vào” không phải nghĩa chính ở đây. Touch on là nói lướt qua một điểm trong cuộc họp, bài viết hoặc thuyết trình; sắc thái nhẹ, ngắn, không hứa sẽ phân tích sâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “đề cập đến” có “đến”, người Việt đôi khi thêm thừa: “touch on about the issue”. On đã đủ nghĩa. Viết: We will touch on the issue briefly.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mentionChỉ đơn giản là nhắc đến bằng lời, không nói độ sâu hay hệ thống.
discussNghĩa là bàn bạc hoặc đi sâu hơn, thường có trao đổi ý kiến.
coverDùng khi bài học, tài liệu hoặc thuyết trình bao gồm một phạm vi nội dung.
touch onĐề cập ngắn và có chút hệ thống, nhưng nông hơn cover.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I'll touch on the main risks near the end.

Tôi sẽ nói sơ qua về các rủi ro chính ở gần cuối.

💡 meeting

Can we touch on staffing before we finish?

Chúng ta có thể đề cập sơ về vấn đề nhân sự trước khi kết thúc không?

💡 email

Your note touched on a few useful points.

Ghi chú của bạn có nhắc đến vài điểm hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • touched ontouched‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • few usefulfew‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

touch on the issuenhắc sơ vấn đề
briefly touch onđề cập rất ngắn
touch on a topicnhắc tới một chủ đề
touch on the main pointslướt qua ý chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2