tourist trap

ˈtʊrɪst træp
TOO·rihst·trap3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bẫy du lịch; nơi đắt đỏ, chất lượng kém nhưng chuyên nhắm vào khách du lịch

Cách dùng · Usage

Nói về quán, chợ hay điểm tham quan đông khách du lịch nhưng đắt và không đáng: nhà hàng sát bến tàu, cửa hàng lưu niệm trung tâm, tour chụp hình qua loa.

Sắc thái · Nuance

“Bẫy du lịch” nghe như lừa đảo nguy hiểm, nhưng tourist trap thường là phán xét đời thường về nơi đông khách, đắt, kém chất lượng hoặc giả tạo, không nhất thiết phạm pháp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “du lịch” thường dịch là tourism, người Việt dễ nói “tourism trap”. Cụm cố định dùng tourist làm danh từ bổ nghĩa: Avoid tourist traps near the station.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tourist attractionTrung tính, chỉ địa điểm thu hút khách du lịch.
landmarkĐịa điểm tiêu biểu, dễ nhận ra hoặc có ý nghĩa lịch sử.
overpriced placeChỉ nói nơi đó đắt, chưa nói nó chuyên nhắm vào khách du lịch.
tourist trapMang đánh giá xấu: đông khách, đắt, thương mại hóa và thường kém đáng tiền.
hidden gemTrái nghĩa, chỉ nơi ít người biết nhưng đáng khen.

Câu ví dụ · Examples

💡 Warning a friend about a famous spot

That restaurant by the pier is a total tourist trap—overpriced and the food is mediocre.

Nhà hàng cạnh bến tàu đó đúng là một cái bẫy du lịch—giá cắt cổ mà đồ ăn thì tầm thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pier ispier‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totalᴅotalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • trap overpricedtrap‿overpricedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • food isfood‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking a local for advice

Can you recommend somewhere authentic? I want to avoid the tourist traps downtown.

Bạn có thể giới thiệu chỗ nào đúng chất địa phương không? Tôi muốn tránh mấy cái bẫy du lịch ở trung tâm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • somewhere authenticsomewhere‿authenticNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Reviewing a disappointing attraction

Honestly, the wax museum felt like a tourist trap—we paid thirty bucks each for twenty minutes.

Thật lòng mà nói, bảo tàng tượng sáp đó giống một cái bẫy du lịch—mỗi người trả ba mươi đô cho hai mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bucks eachbucks‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

avoid tourist trapstránh nơi chặt chém
a classic tourist trapbẫy du lịch điển hình
overpriced tourist trapnơi du lịch đắt đỏ
feel like a tourist trapcó vẻ chặt chém
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2