tourist trap
Nghĩa · Meaning
bẫy du lịch; nơi đắt đỏ, chất lượng kém nhưng chuyên nhắm vào khách du lịch
Cách dùng · Usage
Nói về quán, chợ hay điểm tham quan đông khách du lịch nhưng đắt và không đáng: nhà hàng sát bến tàu, cửa hàng lưu niệm trung tâm, tour chụp hình qua loa.
Sắc thái · Nuance
“Bẫy du lịch” nghe như lừa đảo nguy hiểm, nhưng tourist trap thường là phán xét đời thường về nơi đông khách, đắt, kém chất lượng hoặc giả tạo, không nhất thiết phạm pháp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “du lịch” thường dịch là tourism, người Việt dễ nói “tourism trap”. Cụm cố định dùng tourist làm danh từ bổ nghĩa: Avoid tourist traps near the station.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That restaurant by the pier is a total tourist trap—overpriced and the food is mediocre.”
Nhà hàng cạnh bến tàu đó đúng là một cái bẫy du lịch—giá cắt cổ mà đồ ăn thì tầm thường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pier is→pier‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- total→ᴅotalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- trap overpriced→trap‿overpricedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- food is→food‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you recommend somewhere authentic? I want to avoid the tourist traps downtown.”
Bạn có thể giới thiệu chỗ nào đúng chất địa phương không? Tôi muốn tránh mấy cái bẫy du lịch ở trung tâm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- somewhere authentic→somewhere‿authenticNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Honestly, the wax museum felt like a tourist trap—we paid thirty bucks each for twenty minutes.”
Thật lòng mà nói, bảo tàng tượng sáp đó giống một cái bẫy du lịch—mỗi người trả ba mươi đô cho hai mươi phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- like a→like‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bucks each→bucks‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →