turn a blind eye to

tɜːrn ə blaɪnd aɪ tuː
turrn·uh·bleyend·eye·too5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm ngơ, giả vờ không thấy

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi ai đó biết có vấn đề nhưng cố tình bỏ qua: sếp bỏ qua lỗi nhỏ của nhân viên, giáo viên lờ chuyện nói chuyện riêng, hay công ty làm ngơ trước rủi ro an toàn.

Sắc thái · Nuance

“Làm ngơ” trong tiếng Việt có thể chỉ là không quan tâm. Turn a blind eye to mạnh hơn: biết có chuyện sai hoặc không thể chấp nhận nhưng cố ý bỏ qua, thường mang sắc thái phê phán đạo đức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm ngơ trước sai phạm”, người học có thể viết “turn a blind eye before violations”. Cụm cố định dùng to: “turn a blind eye to violations” hoặc “refuse to turn a blind eye to abuse”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreNghĩa rộng là phớt lờ, không luôn mang ý cố ý hay đáng trách.
overlookCó thể là không thấy do sơ suất hoặc bỏ qua một cách rộng lượng.
let slideCách nói thân mật khi bỏ qua một lỗi nhỏ hay vấn đề không quá nghiêm trọng.
turn a blind eye toBiết có vấn đề nhưng cố tình không xử lý, mang sắc thái phê phán mạnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We cannot turn a blind eye to repeated late payments.

Chúng ta không thể làm ngơ trước việc thanh toán trễ lặp đi lặp lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turn aturn‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blind eyeblind‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I do not turn a blind eye to safety shortcuts.

Tôi không làm ngơ trước việc cắt xén quy trình an toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turn aturn‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blind eyeblind‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Turning a blind eye to small errors creates bigger delays.

Làm ngơ trước những lỗi nhỏ sẽ gây ra sự chậm trễ lớn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Turning aturning‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blind eyeblind‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • small errorssmall‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • createscreaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn a blind eye to abuselàm ngơ trước lạm dụng
turn a blind eye to cheatinglờ đi gian lận
refuse to turn a blind eyekhông chịu làm ngơ
turn a blind eye to violationslàm ngơ trước vi phạm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2