touchpoint

ˈtʌtʃpɔɪnt
TUHCH·poynt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điểm tiếp xúc để liên lạc hoặc kiểm tra

Cách dùng · Usage

Touchpoint là lần liên hệ ngắn để cập nhật hoặc kiểm tra tiến độ: cuộc họp hằng tuần, email trước hạn chót, hoặc tin nhắn nhanh với khách hàng sau khi gửi báo giá.

Sắc thái · Nuance

“Điểm tiếp xúc” dễ bị hiểu là chỗ chạm vật lý. Touchpoint trong công việc là lần liên hệ, mốc kiểm tra tiến độ, hoặc điểm khách hàng tương tác; nghe hơi corporate và có chủ đích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Từ “tạo một điểm” khiến người Việt viết “make a touchpoint”. Với cuộc họp hoặc kiểm tra tiến độ, dùng schedule, add, or have: Let’s schedule a weekly touchpoint.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contact pointGần với đầu mối hoặc nơi có thể liên hệ.
interactionNói một lần tương tác thực tế giữa các bên.
channelChỉ đường liên lạc như email, điện thoại, ứng dụng hoặc cửa hàng.
touchpointLà điểm tiếp xúc cụ thể nơi khách hàng cảm nhận dịch vụ hoặc thương hiệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's add a weekly touchpoint until the issue is closed.

Hãy thêm một điểm tiếp xúc hằng tuần cho đến khi vấn đề được giải quyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's addlet's‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • touchpoint untiltouchpoint‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This email is a quick touchpoint before Friday's review.

Email này là một điểm liên lạc nhanh trước buổi rà soát thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The second interview is usually the final touchpoint.

Buổi phỏng vấn thứ hai thường là điểm tiếp xúc cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • second interviewsecond‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is usuallyis‿usuallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

customer touchpointđiểm khách hàng tương tác
digital touchpointđiểm tương tác số
key touchpointsmốc tương tác chính
map the touchpointsvẽ các điểm tương tác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2