Nghĩa · Meaning
điểm tiếp xúc để liên lạc hoặc kiểm tra
Cách dùng · Usage
Touchpoint là lần liên hệ ngắn để cập nhật hoặc kiểm tra tiến độ: cuộc họp hằng tuần, email trước hạn chót, hoặc tin nhắn nhanh với khách hàng sau khi gửi báo giá.
Sắc thái · Nuance
“Điểm tiếp xúc” dễ bị hiểu là chỗ chạm vật lý. Touchpoint trong công việc là lần liên hệ, mốc kiểm tra tiến độ, hoặc điểm khách hàng tương tác; nghe hơi corporate và có chủ đích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Từ “tạo một điểm” khiến người Việt viết “make a touchpoint”. Với cuộc họp hoặc kiểm tra tiến độ, dùng schedule, add, or have: Let’s schedule a weekly touchpoint.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's add a weekly touchpoint until the issue is closed.”
Hãy thêm một điểm tiếp xúc hằng tuần cho đến khi vấn đề được giải quyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let's add→let's‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- touchpoint until→touchpoint‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This email is a quick touchpoint before Friday's review.”
Email này là một điểm liên lạc nhanh trước buổi rà soát thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The second interview is usually the final touchpoint.”
Buổi phỏng vấn thứ hai thường là điểm tiếp xúc cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- second interview→second‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is usually→is‿usuallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →