Nghĩa · Meaning
từ chối (lời đề nghị, yêu cầu)
Cách dùng · Usage
Dùng khi lịch sự từ chối lời mời, đề nghị hay yêu cầu: không nhận việc mới, từ chối dự tiệc, bác đơn xin gia hạn. Mềm hơn reject trong nói chuyện hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “từ chối” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nói không trực tiếp. Turn down thường nhẹ và lịch sự hơn reject/refuse, hay dùng với offer, request, invitation; có cảm giác cân nhắc rồi không nhận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I once turned down an offer because the role did not match my goals.”
Tôi từng từ chối một lời mời vì vai trò đó không phù hợp với mục tiêu của tôi.
“Unfortunately, we have to turn down your request for an extension.”
Rất tiếc, chúng tôi phải từ chối yêu cầu gia hạn của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Unfortunately→UnforᴅunatelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He turned down the promotion because it required too much travel.”
Anh ấy đã từ chối thăng chức vì công việc đòi hỏi đi công tác quá nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- promotion→promoᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- because it→because‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →