turn down

tɜːrn daʊn
turrn·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

từ chối (lời đề nghị, yêu cầu)

Cách dùng · Usage

Dùng khi lịch sự từ chối lời mời, đề nghị hay yêu cầu: không nhận việc mới, từ chối dự tiệc, bác đơn xin gia hạn. Mềm hơn reject trong nói chuyện hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “từ chối” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nói không trực tiếp. Turn down thường nhẹ và lịch sự hơn reject/refuse, hay dùng với offer, request, invitation; có cảm giác cân nhắc rồi không nhận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rejectTrang trọng và dứt khoát, hay dùng khi đơn hoặc đề xuất bị loại.
declineTrang trọng và lịch sự, nghĩa là từ chối nhã nhặn.
refuseMạnh về ý chí, đôi khi nghe cứng rắn hoặc kiên quyết.
turn downTự nhiên trong hội thoại và email công việc khi không nhận lời đề nghị.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I once turned down an offer because the role did not match my goals.

Tôi từng từ chối một lời mời vì vai trò đó không phù hợp với mục tiêu của tôi.

💡 email

Unfortunately, we have to turn down your request for an extension.

Rất tiếc, chúng tôi phải từ chối yêu cầu gia hạn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • UnfortunatelyUnforᴅunatelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He turned down the promotion because it required too much travel.

Anh ấy đã từ chối thăng chức vì công việc đòi hỏi đi công tác quá nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • promotionpromoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because itbecause‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn down an offertừ chối lời đề nghị
turn down the volumevặn nhỏ âm lượng
turn down a requestbác một yêu cầu
politely turn downlịch sự từ chối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2