turn over in

tɜːrn ˈoʊvər ɪn
turrn·OH·ver·ihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhân viên hoặc khách hàng thay đổi trong một khoảng thời gian

Cách dùng · Usage

Nói về việc nhân viên hoặc khách hàng thay đổi liên tục trong một nhóm, cửa hàng hay công ty. Ví dụ quán cà phê mùa hè, đội hỗ trợ, hoặc lớp học thêm.

Sắc thái · Nuance

Với nghĩa nhân sự thay đổi, turn over không phải “lật qua” như dịch từng chữ. Nó thuộc ngữ cảnh công việc, thống kê, vận hành; nói về người rời đi và được thay thế trong một nơi hoặc giai đoạn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be shockedCách chung để nói ai đó rất ngạc nhiên hoặc sốc.
be appalledTrang trọng hơn, thường là kinh hãi vì thấy sai trái về đạo đức.
disapproveDiễn tả sự không tán thành một cách bình tĩnh hơn.
turn over in one's graveCường điệu rằng người đã mất sẽ không chịu nổi điều đang xảy ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Staff turn over in the cafe much faster during the busy summer.

Nhân viên ở quán cà phê thay đổi nhanh hơn nhiều trong mùa hè bận rộn.

💡 email

The email explained why roles had turned over in the support team.

Email giải thích vì sao các vai trò đã thay đổi trong nhóm hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainedemail‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turned overturned‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

They asked how I manage service when staff turn over in a team.

Họ hỏi tôi cách duy trì dịch vụ khi nhân sự trong nhóm thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turn overturn‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn over in his gravetức chết dưới mồ
would turn over in her gravesẽ tức dưới mồ
make someone turn over in their gravelàm người chết phẫn nộ
founder would turn over in his gravenhà sáng lập sẽ phẫn nộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2