turn over in
Nghĩa · Meaning
nhân viên hoặc khách hàng thay đổi trong một khoảng thời gian
Cách dùng · Usage
Nói về việc nhân viên hoặc khách hàng thay đổi liên tục trong một nhóm, cửa hàng hay công ty. Ví dụ quán cà phê mùa hè, đội hỗ trợ, hoặc lớp học thêm.
Sắc thái · Nuance
Với nghĩa nhân sự thay đổi, turn over không phải “lật qua” như dịch từng chữ. Nó thuộc ngữ cảnh công việc, thống kê, vận hành; nói về người rời đi và được thay thế trong một nơi hoặc giai đoạn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Staff turn over in the cafe much faster during the busy summer.”
Nhân viên ở quán cà phê thay đổi nhanh hơn nhiều trong mùa hè bận rộn.
“The email explained why roles had turned over in the support team.”
Email giải thích vì sao các vai trò đã thay đổi trong nhóm hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explained→email‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- turned over→turned‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They asked how I manage service when staff turn over in a team.”
Họ hỏi tôi cách duy trì dịch vụ khi nhân sự trong nhóm thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turn over→turn‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →