turn on a dime

tɜːrn ɑːn ə daɪm
turrn·ahn·uh·deyem4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đổi hướng cực kỳ nhanh chóng

Cách dùng · Usage

Turn on a dime là cách nói hình ảnh cho việc đổi hướng rất nhanh: kế hoạch đổi vì nhà hàng đóng cửa, dự án đổi sau email khách, cuộc họp chuyển chủ đề đột ngột. Khá tự nhiên trong nói chuyện.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “đổi hướng rất nhanh” có thể hiểu là đổi ý tùy tiện. Turn on a dime nhấn mạnh sự linh hoạt, phản ứng tức thì và chính xác; giọng hơi hình ảnh, hợp nói về xe, kế hoạch, đội nhóm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần giới từ cố định, người học viết “the plan turned in a dime” hoặc “turned a dime”. Cụm đúng phải giữ nguyên: “The plan turned on a dime.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pivotHay dùng cho đổi hướng chiến lược hoặc chủ đề, nhất là kinh doanh.
change courseCách trung lập để nói đổi hướng đi hoặc kế hoạch.
adapt quicklyNói khả năng thích ứng nhanh, rộng hơn việc đổi hướng tức thì.
turn on a dimeGợi đổi hướng cực nhanh và linh hoạt trong không gian rất nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The plan turned on a dime when the restaurant closed.

Kế hoạch thay đổi ngay lập tức khi nhà hàng đóng cửa.

💡 email

The project turned on a dime after one client email.

Dự án đổi hướng ngay lập tức chỉ sau một email của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned onturned‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dime afterdime‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client emailclient‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interview turned on a dime when they asked about relocation.

Buổi phỏng vấn đổi chiều đột ngột khi họ hỏi về việc chuyển nơi ở.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned onturned‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • asked aboutasked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relocationrelocaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn on a dimeđổi hướng cực nhanh
able to turn on a dimecó thể đổi hướng nhanh
make the car turn on a dimekhiến xe cua gắt
teams that turn on a dimeđội phản ứng cực nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2