type up

taɪp ʌp
teyep·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gõ lại thành văn bản hoàn chỉnh

Cách dùng · Usage

Dùng khi biến ghi chú tay, ý rời hoặc bản nháp thành tài liệu sạch trên máy. Thường nghe ở văn phòng, lớp học, sau cuộc họp: type up notes, report, summary rồi gửi đi.

Sắc thái · Nuance

“Gõ lại” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là nhập chữ máy móc. Type up thường là biến ghi chú thô thành bản sạch, dễ đọc, có thể gửi đi; sắc thái văn phòng, không trang trọng quá mức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gõ biên bản” không cần tân ngữ rõ, người học viết “I will type up this afternoon.” Cần nói cái gì được gõ: “I’ll type up the meeting notes this afternoon.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

typeChỉ hành động gõ chữ, chưa nói việc chỉnh thành văn bản hoàn chỉnh.
write upViết thành báo cáo từ thông tin hay trải nghiệm, nhấn cấu trúc và nội dung.
transcribeChuyển lời nói hoặc ghi âm thành chữ, chính xác và chuyên môn hơn.
type upGõ lại và chỉnh ghi chú hoặc bản nháp thành tài liệu dễ đọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I'll type up the meeting notes this afternoon.

Tôi sẽ gõ lại biên bản cuộc họp vào chiều nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • type uptype‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

She typed up the summary and sent it to the team.

Cô ấy đã gõ bản tóm tắt và gửi cho cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • typed uptyped‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sent itsent‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I typed up my answers to prepare for the interview.

Tôi đã gõ lại các câu trả lời của mình để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • typed uptyped‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

type up the notesgõ lại phần ghi chú
type up a reportgõ thành bản báo cáo
type up the transcriptgõ lại bản ghi lời
type it upgõ nó thành bản sạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2