usable

ˈjuːzəbəl
YOO·zuh·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể dùng được, tạm dùng được

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “usable” khi thứ gì chưa chắc đẹp hay hoàn hảo nhưng đủ tốt để dùng. Ở công ty: bản scan hơi mờ nhưng usable cho hồ sơ. Khi học: bài mẫu đủ rõ để ôn thi. Đời thường: phòng nhỏ vẫn usable để tiếp khách. Dễ nhầm với “useful”: useful là có ích; usable là dùng được. Cụm hay gặp: “a usable copy”, “usable space”.

Sắc thái · Nuance

“Có thể dùng được” nghe như khen vừa đủ, nhưng usable thường nói về mức dùng thực tế: không nhất thiết đẹp, hoàn hảo hay tiện. Nó hơi kỹ thuật, hay gặp khi đánh giá dữ liệu, không gian, giao diện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dùng được cho phỏng vấn”, người học viết “usable for interview” và bỏ mạo từ/số nhiều. Cần danh từ đúng: “usable for interviews” hoặc “usable for an interview.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

usefulNhấn vào giá trị hoặc ích lợi, không nhất thiết có thể dùng ngay.
usableNói thứ gì ở trạng thái có thể dùng hoặc áp dụng được trong thực tế.
functionalNói vẫn hoạt động, dù có thể khó dùng hoặc bất tiện.
availableNói có sẵn hoặc tiếp cận được, không đảm bảo còn dùng tốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The room is small, but it is usable for interviews.

Căn phòng nhỏ, nhưng vẫn dùng được cho phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room isroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is usableis‿usableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for interviewsfor‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send a usable copy of the attachment.

Vui lòng gửi một bản đính kèm dùng được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The first prototype is basic but usable.

Bản mẫu đầu tiên còn đơn giản nhưng dùng được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prototypeproᴅotypeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • but usablebut‿usableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

usable datadữ liệu dùng được
usable spacekhông gian sử dụng được
usable interfacegiao diện dễ dùng
barely usablechỉ vừa dùng được
make it usablelàm cho dùng được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2