Nghĩa · Meaning
có thể dùng được, tạm dùng được
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “usable” khi thứ gì chưa chắc đẹp hay hoàn hảo nhưng đủ tốt để dùng. Ở công ty: bản scan hơi mờ nhưng usable cho hồ sơ. Khi học: bài mẫu đủ rõ để ôn thi. Đời thường: phòng nhỏ vẫn usable để tiếp khách. Dễ nhầm với “useful”: useful là có ích; usable là dùng được. Cụm hay gặp: “a usable copy”, “usable space”.
Sắc thái · Nuance
“Có thể dùng được” nghe như khen vừa đủ, nhưng usable thường nói về mức dùng thực tế: không nhất thiết đẹp, hoàn hảo hay tiện. Nó hơi kỹ thuật, hay gặp khi đánh giá dữ liệu, không gian, giao diện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dùng được cho phỏng vấn”, người học viết “usable for interview” và bỏ mạo từ/số nhiều. Cần danh từ đúng: “usable for interviews” hoặc “usable for an interview.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The room is small, but it is usable for interviews.”
Căn phòng nhỏ, nhưng vẫn dùng được cho phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but it→but‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is usable→is‿usableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for interviews→for‿interviewsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send a usable copy of the attachment.”
Vui lòng gửi một bản đính kèm dùng được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attachment→aᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The first prototype is basic but usable.”
Bản mẫu đầu tiên còn đơn giản nhưng dùng được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prototype→proᴅotypeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- but usable→but‿usableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →