walk a fine line

wɔːk ə faɪn laɪn
wawk·uh·feyen·leyen4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ một sự cân bằng tế nhị

Cách dùng · Usage

Walk a fine line dùng khi phải cân bằng hai điều dễ lệch nhau. Ví dụ: quản lý vừa nghiêm vừa thân thiện, quảng cáo vừa hài hước vừa lịch sự, hoặc làm nhanh mà vẫn chính xác.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “cân bằng tế nhị” theo nghĩa đẹp. Walk a fine line nhấn mạnh nguy cơ: chỉ cần lệch một chút là quá mức, xúc phạm, sai chiến lược, hoặc mất kiểm soát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dịch từng chữ thành “walk on a fine line”. Cụm cố định là không có on: “We must walk a fine line between speed and accuracy”, không viết “walk on a fine line”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

balanceRộng, nói điều chỉnh giữa các yếu tố nhưng ít gợi rủi ro.
tread carefullyNói hành động thận trọng, không nhất thiết là cân bằng hai phía.
navigateRộng, nói xoay xở qua một tình huống phức tạp.
walk a fine lineNhấn mạnh ranh giới nhạy cảm, lệch một bên là dễ bị chỉ trích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We must walk a fine line between speed and accuracy.

Chúng ta phải giữ một sự cân bằng tế nhị giữa tốc độ và độ chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk awalk‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speed andspeed‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The host walked a fine line between friendly and formal.

Người chủ trì đã cân bằng tế nhị giữa thân thiện và trang trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walked awalked‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The reply walks a fine line between apology and explanation.

Câu trả lời giữ một sự cân bằng tế nhị giữa xin lỗi và giải thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walks awalks‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • between apologybetween‿apologyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and explanationand‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk a fine line betweencân bằng giữa hai rủi ro
walk a fine line as a managercân bằng vai trò quản lý
walk a fine line with humordùng hài hước thận trọng
walk a fine line in negotiationscân bằng khi đàm phán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2