Nghĩa · Meaning
giữ một sự cân bằng tế nhị
Cách dùng · Usage
Walk a fine line dùng khi phải cân bằng hai điều dễ lệch nhau. Ví dụ: quản lý vừa nghiêm vừa thân thiện, quảng cáo vừa hài hước vừa lịch sự, hoặc làm nhanh mà vẫn chính xác.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “cân bằng tế nhị” theo nghĩa đẹp. Walk a fine line nhấn mạnh nguy cơ: chỉ cần lệch một chút là quá mức, xúc phạm, sai chiến lược, hoặc mất kiểm soát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch từng chữ thành “walk on a fine line”. Cụm cố định là không có on: “We must walk a fine line between speed and accuracy”, không viết “walk on a fine line”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must walk a fine line between speed and accuracy.”
Chúng ta phải giữ một sự cân bằng tế nhị giữa tốc độ và độ chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walk a→walk‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- speed and→speed‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The host walked a fine line between friendly and formal.”
Người chủ trì đã cân bằng tế nhị giữa thân thiện và trang trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walked a→walked‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reply walks a fine line between apology and explanation.”
Câu trả lời giữ một sự cân bằng tế nhị giữa xin lỗi và giải thích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walks a→walks‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- between apology→between‿apologyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and explanation→and‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →