walk-in

ˈwɔːk ɪn
WAWK·ihn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người ghé đến mà không đặt hẹn trước

Cách dùng · Usage

Chỉ người đến mà không đặt lịch trước, như khách vào quán, bệnh nhân đến phòng khám, người ghé tiệm cắt tóc. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ trong walk-in customer, walk-in appointment, walk-in visitors.

Sắc thái · Nuance

Walk-in không chỉ là “người đi bộ vào”. Nó nói khách, bệnh nhân, hoặc cuộc hẹn không đặt trước. Từ này rất thực dụng, dùng trên biển hiệu dịch vụ, phòng khám, nhà hàng, salon.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “khách vãng lai”, người học viết “walking guest”. Trong tiếng Anh dùng danh từ hoặc tính từ walk-in: “We accept walk-ins” hoặc “walk-in visitors are welcome”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

visitorChỉ người đến thăm nói chung, không nói rõ có đặt hẹn hay không.
customerNhấn vào vai trò khách hàng hoặc người mua.
walk-in customerLà khách đến trực tiếp mà không đặt lịch trước.
appointmentLà cuộc hẹn đã đặt, đối lập với hình thức walk-in.
walk-inChỉ người hoặc dịch vụ không cần hẹn trước.
drop-inCũng là ghé không hẹn, nhưng thân mật hơn và hay gặp ở sự kiện cộng đồng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The café accepts walk-ins after 1 p.m.

Quán cà phê tiếp khách vãng lai sau 1 giờ chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caf acceptscaf‿acceptsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • walk inswalk‿insNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need a sign for walk-in visitors.

Chúng ta cần một biển báo cho khách không đặt hẹn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • walk inwalk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Walk-in applicants must register at reception.

Ứng viên đến trực tiếp phải đăng ký tại quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Walk inwalk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • register atregister‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk-in clinicphòng khám không cần hẹn
walk-in patientbệnh nhân không hẹn
walk-ins welcomekhách không hẹn được nhận
take walk-insnhận khách không hẹn
walk-in appointmentlượt hẹn tại chỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2