Nghĩa · Meaning
người ghé đến mà không đặt hẹn trước
Cách dùng · Usage
Chỉ người đến mà không đặt lịch trước, như khách vào quán, bệnh nhân đến phòng khám, người ghé tiệm cắt tóc. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ trong walk-in customer, walk-in appointment, walk-in visitors.
Sắc thái · Nuance
Walk-in không chỉ là “người đi bộ vào”. Nó nói khách, bệnh nhân, hoặc cuộc hẹn không đặt trước. Từ này rất thực dụng, dùng trên biển hiệu dịch vụ, phòng khám, nhà hàng, salon.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “khách vãng lai”, người học viết “walking guest”. Trong tiếng Anh dùng danh từ hoặc tính từ walk-in: “We accept walk-ins” hoặc “walk-in visitors are welcome”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The café accepts walk-ins after 1 p.m.”
Quán cà phê tiếp khách vãng lai sau 1 giờ chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caf accepts→caf‿acceptsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- walk ins→walk‿insNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a sign for walk-in visitors.”
Chúng ta cần một biển báo cho khách không đặt hẹn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Walk-in applicants must register at reception.”
Ứng viên đến trực tiếp phải đăng ký tại quầy lễ tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- register at→register‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →