watch your mouth

wɑːtʃ jɔːr maʊθ
wahch·yawr·mowth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ăn nói cho cẩn thận, giữ mồm giữ miệng

Cách dùng · Usage

Câu này dùng để nhắc người khác đừng nói thô, hỗn hoặc thiếu tôn trọng. Thường nghe khi có trẻ con gần đó, khi nói chuyện với khách hàng, hoặc khi ai đó vừa buột miệng quá nặng.

Sắc thái · Nuance

“Giữ mồm giữ miệng” nghe như lời khuyên chung, nhưng watch your mouth là câu cảnh cáo trực tiếp, thường bực bội hoặc có quyền lực. Dùng với bạn bè có thể nghe nặng, như đang mắng họ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

watch your languageNhắc tránh chửi thề hoặc dùng lời lẽ không phù hợp.
be careful what you sayRộng hơn, khuyên cẩn thận vì nội dung lời nói có thể gây vấn đề.
mind your toneTập trung vào giọng điệu hơn là từ ngữ cụ thể.
watch your mouthMạnh và quở trách hơn, nhắm vào cách ăn nói thiếu lễ độ.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Watch your mouth — my little sister's right there.

Ăn nói cẩn thận — em gái tớ đang ở ngay đó.

💼 work

Watch your mouth when you talk to a client.

Ăn nói cho cẩn thận khi nói chuyện với khách hàng.

💡 movie

"Watch your mouth, son," his father said coldly.

"Ăn nói cho cẩn thận, con trai," cha anh lạnh lùng nói.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

watch your mouthăn nói cẩn thận
tell someone to watch their mouthbảo ai giữ mồm
watch your mouth around kidsđừng nói tục trước trẻ
you'd better watch your mouthliệu mà giữ mồm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2