walk-up

ˈwɔːk ʌp
WAWK·uhp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

yêu cầu hoặc lượt ghé đến trực tiếp mà không đặt trước

Cách dùng · Usage

Walk-up dùng cho người hoặc yêu cầu đến trực tiếp mà không hẹn trước: khách hỏi tại quầy, nhân viên mang laptop đến IT, phụ huynh ghé văn phòng trường. Hay gặp trong dịch vụ.

Sắc thái · Nuance

Dịch “ghé trực tiếp” có thể làm người Việt tưởng là đi bộ tới. Walk-up nói về kênh phục vụ không hẹn trước, thường hơi hành chính: khách xuất hiện tại quầy/cửa sổ và cần được xử lý ngay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walk-inNói người hoặc lượt đến không đặt trước, thường trong phòng khám hoặc cửa hàng.
walk-upNhấn vào việc đến trực tiếp quầy, cửa sổ hoặc điểm phục vụ để yêu cầu.
drop-inThân mật hơn, gợi ghé qua ngắn hoặc không chính thức.
in-person requestChỉ yêu cầu trực tiếp thay vì online, không nói rõ có đặt trước hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The service desk gets many walk-up requests after lunch.

Quầy dịch vụ nhận nhiều yêu cầu ghé trực tiếp sau giờ trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk upwalk‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • requests afterrequests‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We are limiting walk-up support during the training session.

Chúng tôi đang hạn chế hỗ trợ khách ghé trực tiếp trong buổi đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitinglimiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • walk upwalk‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The job requires patience with walk-up customers.

Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn với những khách ghé trực tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patiencepaᴅienceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • walk upwalk‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk-up customerkhách đến không hẹn
walk-up requestyêu cầu tại quầy
walk-up windowcửa sổ phục vụ trực tiếp
walk-up apartmentcăn hộ không thang máy
handle walk-upsxử lý khách không hẹn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2