Nghĩa · Meaning
yêu cầu hoặc lượt ghé đến trực tiếp mà không đặt trước
Cách dùng · Usage
Walk-up dùng cho người hoặc yêu cầu đến trực tiếp mà không hẹn trước: khách hỏi tại quầy, nhân viên mang laptop đến IT, phụ huynh ghé văn phòng trường. Hay gặp trong dịch vụ.
Sắc thái · Nuance
Dịch “ghé trực tiếp” có thể làm người Việt tưởng là đi bộ tới. Walk-up nói về kênh phục vụ không hẹn trước, thường hơi hành chính: khách xuất hiện tại quầy/cửa sổ và cần được xử lý ngay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The service desk gets many walk-up requests after lunch.”
Quầy dịch vụ nhận nhiều yêu cầu ghé trực tiếp sau giờ trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walk up→walk‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- requests after→requests‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are limiting walk-up support during the training session.”
Chúng tôi đang hạn chế hỗ trợ khách ghé trực tiếp trong buổi đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- limiting→limiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- walk up→walk‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The job requires patience with walk-up customers.”
Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn với những khách ghé trực tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- patience→paᴅienceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- walk up→walk‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →