water down

ˈwɔːtər daʊn
WAW·ter·down3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm cho nội dung hoặc mức độ yếu đi

Cách dùng · Usage

Water down dùng khi lời cảnh báo, yêu cầu, quan điểm hoặc quy định bị làm nhẹ đi đến mức kém mạnh. Có thể nói trong họp, góp ý bản thảo, hoặc phàn nàn về quyết định cuối.

Sắc thái · Nuance

Dịch “làm yếu đi” dễ khiến người Việt nghĩ tới sức khỏe hoặc khả năng. Water down thường nói về lời lẽ, đề xuất, cảnh báo bị làm mềm đến mức kém mạnh; sắc thái thường là phê phán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

diluteTrung lập và có thể dùng cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa ẩn dụ.
softenNhấn vào làm giọng điệu hoặc tác động bớt gay gắt.
weakenTừ rộng cho việc làm giảm sức mạnh, hiệu lực hoặc mức độ.
water downGợi việc nội dung vốn mạnh bị làm nhạt đi do sửa đổi hay thỏa hiệp.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Don’t water down the warning too much.

Đừng làm yếu đi lời cảnh báo quá nhiều.

💡 meeting

The final wording watered down our original request.

Câu chữ cuối cùng đã làm yếu đi yêu cầu ban đầu của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wateredwaᴅeredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down ourdown‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker watered down the recommendation to avoid conflict.

Người phát biểu đã làm nhẹ đi lời khuyến nghị để tránh xung đột.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wateredwaᴅeredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • recommendationrecommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

water down a proposallàm yếu đề xuất
water down the messagelàm nhạt thông điệp
watered-down versionbản bị làm nhẹ
water down criticismgiảm lực phê bình
taste watered downvị bị loãng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2