Nghĩa · Meaning
làm cho nội dung hoặc mức độ yếu đi
Cách dùng · Usage
Water down dùng khi lời cảnh báo, yêu cầu, quan điểm hoặc quy định bị làm nhẹ đi đến mức kém mạnh. Có thể nói trong họp, góp ý bản thảo, hoặc phàn nàn về quyết định cuối.
Sắc thái · Nuance
Dịch “làm yếu đi” dễ khiến người Việt nghĩ tới sức khỏe hoặc khả năng. Water down thường nói về lời lẽ, đề xuất, cảnh báo bị làm mềm đến mức kém mạnh; sắc thái thường là phê phán.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don’t water down the warning too much.”
Đừng làm yếu đi lời cảnh báo quá nhiều.
“The final wording watered down our original request.”
Câu chữ cuối cùng đã làm yếu đi yêu cầu ban đầu của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- watered→waᴅeredÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- down our→down‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker watered down the recommendation to avoid conflict.”
Người phát biểu đã làm nhẹ đi lời khuyến nghị để tránh xung đột.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- watered→waᴅeredÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- recommendation→recommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →