vendor lock-in

ˈvendər lɑːk ɪn
VEHN·der·lahk·ihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự lệ thuộc vào một nhà cung cấp

Sắc thái · Nuance

“Lệ thuộc vào nhà cung cấp” dễ nghe như quan hệ mua bán bình thường. Vendor lock-in mạnh hơn: bị kẹt vì chi phí chuyển đổi, dữ liệu, hợp đồng hoặc công nghệ khiến đổi nhà cung cấp rất khó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch từng chữ thành “lock in vendor” như động từ: “The system locks in vendor.” Đúng là danh từ “vendor lock-in” hoặc tính từ bị động: “The system creates vendor lock-in.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dependencyChỉ sự phụ thuộc nói chung, chưa nói rõ khó đổi nhà cung cấp.
vendor lock-inLà trạng thái bị phụ thuộc thương mại hoặc kỹ thuật khiến khó chuyển sang nhà cung cấp khác.
switching costLà chi phí khi chuyển đổi; vendor lock-in là tình trạng mắc kẹt do chi phí đó.
monopolyChỉ thị trường gần như không có nhà cung cấp thay thế, khác với bị kẹt trong hệ thống riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The IT team is worried about vendor lock-in with the new system.

Nhóm CNTT lo ngại về sự lệ thuộc vào nhà cung cấp với hệ thống mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • worried aboutworried‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lock inlock‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain how the contract reduces vendor lock-in.

Xin hãy giải thích cách hợp đồng làm giảm sự lệ thuộc vào nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lock inlock‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Vendor lock-in is listed as a risk on the final slide.

Sự lệ thuộc vào nhà cung cấp được liệt kê là một rủi ro trên trang trình chiếu cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lock inlock‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • listed aslisted‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • risk onrisk‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

avoid vendor lock-intránh lệ thuộc nhà cung cấp
reduce vendor lock-ingiảm lệ thuộc nhà cung cấp
cloud vendor lock-inkẹt với nhà cung cấp cloud
risk of vendor lock-inrủi ro bị lệ thuộc
locked into a vendorbị kẹt với nhà cung cấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2