vendor lock-in
Nghĩa · Meaning
sự lệ thuộc vào một nhà cung cấp
Sắc thái · Nuance
“Lệ thuộc vào nhà cung cấp” dễ nghe như quan hệ mua bán bình thường. Vendor lock-in mạnh hơn: bị kẹt vì chi phí chuyển đổi, dữ liệu, hợp đồng hoặc công nghệ khiến đổi nhà cung cấp rất khó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch từng chữ thành “lock in vendor” như động từ: “The system locks in vendor.” Đúng là danh từ “vendor lock-in” hoặc tính từ bị động: “The system creates vendor lock-in.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The IT team is worried about vendor lock-in with the new system.”
Nhóm CNTT lo ngại về sự lệ thuộc vào nhà cung cấp với hệ thống mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team is→team‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- worried about→worried‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lock in→lock‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please explain how the contract reduces vendor lock-in.”
Xin hãy giải thích cách hợp đồng làm giảm sự lệ thuộc vào nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lock in→lock‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Vendor lock-in is listed as a risk on the final slide.”
Sự lệ thuộc vào nhà cung cấp được liệt kê là một rủi ro trên trang trình chiếu cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lock in→lock‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- listed as→listed‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- risk on→risk‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →