Nghĩa · Meaning
thiếu nhân lực
Cách dùng · Usage
Dùng khi một nơi không có đủ người làm việc: quán đông khách, bệnh viện thiếu y tá, đội hỗ trợ trả lời chậm. Từ này giải thích vì sao dịch vụ lâu hoặc nhân viên bị quá tải.
Sắc thái · Nuance
“Thiếu nhân lực” khá sát nghĩa, nhưng understaffed nhấn mạnh số người hiện có không đủ để vận hành đúng mức. Từ này thường nói về ca trực, bệnh viện, nhóm, dịch vụ, mang sắc thái vận hành.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “lack of staff” như tính từ: “The office is lack of staff”. Đúng là “The office is understaffed” hoặc “has a lack of staff”; sau be cần tính từ, không dùng cụm danh từ trần.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The support desk is understaffed on Mondays.”
Quầy hỗ trợ bị thiếu nhân lực vào thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- desk is→desk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- understaffed on→understaffed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are understaffed this week, so replies may take longer.”
Tuần này chúng tôi thiếu nhân lực nên việc trả lời có thể mất nhiều thời gian hơn.
“The chart shows which branches are currently understaffed.”
Biểu đồ cho thấy chi nhánh nào hiện đang thiếu nhân lực.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →