turnaround time

ˈtɜːrnəraʊnd taɪm
TURR·ner·ownd·teyem4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời gian xử lý, thời gian hoàn thành

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói mất bao lâu để xử lý một việc từ lúc nhận yêu cầu đến lúc xong: cấp thẻ, trả kết quả xét nghiệm, sửa máy, duyệt hồ sơ. Thường đi với average, current, faster.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thời gian xử lý” dễ khiến người Việt hiểu chung chung như thời lượng làm việc. Turnaround time là thuật ngữ dịch vụ/vận hành, nhấn mạnh khoảng từ lúc nhận yêu cầu đến lúc trả kết quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deadlineLà thời điểm phải hoàn thành, không phải thời lượng xử lý.
processing timeChỉ thời gian xử lý nội bộ, gần nghĩa nhưng thiếu cảm giác trả kết quả lại cho khách.
lead timeThường là thời gian từ đặt hàng đến giao hàng trong sản xuất hoặc chuỗi cung ứng.
turnaround timeChỉ toàn bộ thời gian từ lúc nhận yêu cầu đến khi trả lại kết quả đã xử lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our goal is to cut the average turnaround time to two days.

Mục tiêu của chúng tôi là cắt giảm thời gian xử lý trung bình xuống còn hai ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • goal isgoal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The current turnaround time for badge requests is one week.

Thời gian xử lý hiện tại cho các yêu cầu cấp thẻ là một tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • requests isrequests‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph shows turnaround time before and after automation.

Biểu đồ cho thấy thời gian xử lý trước và sau khi tự động hóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before andbefore‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • after automationafter‿automationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fast turnaround timethời gian xử lý nhanh
average turnaround timethời gian xử lý trung bình
reduce turnaround timerút ngắn thời gian xử lý
two-day turnaround timexử lý trong hai ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2