turnaround time
Nghĩa · Meaning
thời gian xử lý, thời gian hoàn thành
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói mất bao lâu để xử lý một việc từ lúc nhận yêu cầu đến lúc xong: cấp thẻ, trả kết quả xét nghiệm, sửa máy, duyệt hồ sơ. Thường đi với average, current, faster.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thời gian xử lý” dễ khiến người Việt hiểu chung chung như thời lượng làm việc. Turnaround time là thuật ngữ dịch vụ/vận hành, nhấn mạnh khoảng từ lúc nhận yêu cầu đến lúc trả kết quả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our goal is to cut the average turnaround time to two days.”
Mục tiêu của chúng tôi là cắt giảm thời gian xử lý trung bình xuống còn hai ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- goal is→goal‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The current turnaround time for badge requests is one week.”
Thời gian xử lý hiện tại cho các yêu cầu cấp thẻ là một tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- requests is→requests‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The graph shows turnaround time before and after automation.”
Biểu đồ cho thấy thời gian xử lý trước và sau khi tự động hóa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- before and→before‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- after automation→after‿automationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →