Nghĩa · Meaning
bao quanh hoặc cuộn quanh xung quanh
Cách dùng · Usage
Nói về thứ gì đó vòng quanh một góc, vật hoặc dòng chữ: hàng người kéo tới góc phố, khăn quấn quanh cổ, hoặc đường link quá dài tự xuống dòng trong email.
Sắc thái · Nuance
“Bao quanh” trong tiếng Việt nghe tĩnh như vật nằm quanh một điểm. Wrap around nhấn mạnh đường đi uốn vòng hoặc thứ gì ôm lấy vật khác; dùng được cho khăn, hàng người, chữ trong bố cục.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lunch line wrapped around the corner by twelve thirty.”
Hàng người xếp ăn trưa đã kéo dài vòng qua góc phố vào lúc mười hai giờ rưỡi.
“The long link wrapped around the email and looked messy.”
Đường link dài cuộn vòng trong email trông rất lộn xộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrapped around→wrapped‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- email and→email‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My answer wrapped around the main point, so I made it clearer.”
Câu trả lời của tôi vòng vo quanh ý chính, nên tôi đã làm cho nó rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrapped around→wrapped‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made it→made‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →