wrap around

ræp əˈraʊnd
rap·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bao quanh hoặc cuộn quanh xung quanh

Cách dùng · Usage

Nói về thứ gì đó vòng quanh một góc, vật hoặc dòng chữ: hàng người kéo tới góc phố, khăn quấn quanh cổ, hoặc đường link quá dài tự xuống dòng trong email.

Sắc thái · Nuance

“Bao quanh” trong tiếng Việt nghe tĩnh như vật nằm quanh một điểm. Wrap around nhấn mạnh đường đi uốn vòng hoặc thứ gì ôm lấy vật khác; dùng được cho khăn, hàng người, chữ trong bố cục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

surroundNói trạng thái bao quanh từ mọi phía.
wrap aroundGợi động tác hoặc hình dạng quấn, ôm hay vòng quanh một vật.
coverNghĩa rộng là phủ bề mặt, không nhấn mạnh việc quấn quanh mép.
encircleTrang trọng hơn, nói bao quanh thành vòng tròn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The lunch line wrapped around the corner by twelve thirty.

Hàng người xếp ăn trưa đã kéo dài vòng qua góc phố vào lúc mười hai giờ rưỡi.

💡 email

The long link wrapped around the email and looked messy.

Đường link dài cuộn vòng trong email trông rất lộn xộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrapped aroundwrapped‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email andemail‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

My answer wrapped around the main point, so I made it clearer.

Câu trả lời của tôi vòng vo quanh ý chính, nên tôi đã làm cho nó rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrapped aroundwrapped‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made itmade‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wrap around the neckquấn quanh cổ
wrap a blanket around someonequấn chăn quanh ai
wraparound porchhiên bao quanh nhà
text wraps aroundchữ chạy bao quanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2