yield

jiːld
yeeld1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mang lại, tạo ra (kết quả)

Cách dùng · Usage

Yield dùng nhiều trong văn viết hoặc báo cáo khi một phương pháp, khảo sát hay đầu tư tạo ra kết quả cụ thể, như số liệu tốt hơn, ý tưởng hữu ích, hoặc lợi nhuận cao.

Sắc thái · Nuance

“Mang lại” khiến người Việt dễ dùng yield cho mọi kiểu “đem đến” hằng ngày. Trong tiếng Anh, yield trang trọng hơn, thường nói về dữ liệu, nghiên cứu, đầu tư hoặc quy trình tạo ra kết quả đo được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mang lại cho ai”, người học viết “The method yielded to us reliable data.” Yield không nhận to cho người nhận ở đây: “The method yielded reliable data” hoặc “yielded us reliable data.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

produceTừ chung cho việc tạo ra hoặc làm ra một kết quả hay sản phẩm.
yieldTự nhiên với kết quả do thí nghiệm, phân tích, đầu tư hoặc quá trình tạo ra.
generateNhấn mạnh hành động tạo ra dữ liệu, năng lượng, lợi nhuận hoặc quan tâm mới.
result inNêu quan hệ nguyên nhân kết quả, không nhất thiết gợi chủ ngữ trực tiếp tạo ra kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The first round of interviews yielded useful themes.

Vòng phỏng vấn đầu tiên đã mang lại những chủ đề hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • round ofround‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • yielded usefulyielded‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The method yielded more reliable measurements.

Phương pháp đã mang lại các số đo đáng tin cậy hơn.

💡 email

The search yielded only a few relevant articles.

Việc tìm kiếm chỉ mang lại một vài bài viết liên quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • yielded onlyyielded‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relevant articlesrelevant‿articlesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

yield resultstạo ra kết quả
yield evidenceđưa ra bằng chứng
yield a profitsinh ra lợi nhuận
yield reliable estimatescho ước tính đáng tin
high yieldlợi suất cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2