work back from

wɜːrk bæk frəm
wurrk·bak·fruhm3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lập kế hoạch ngược lại từ mục tiêu hoặc kết quả

Cách dùng · Usage

Hợp với lập kế hoạch: lấy hạn nộp bài, ngày cưới hoặc ngày ra mắt sản phẩm làm mốc cuối rồi tính ngược các bước cần xong. Hay dùng trong công việc, học tập và tổ chức sự kiện.

Sắc thái · Nuance

“Lập kế hoạch ngược” dễ bị hiểu là làm lại từ phía sau. Work back from là cách tư duy kế hoạch: lấy hạn chót, mục tiêu, hoặc kết quả cuối làm mốc rồi tính các bước trước đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

plan backwardRõ nghĩa nhưng khá mô tả và ít tự nhiên hơn trong văn thực tế.
work back fromNói việc lấy mục tiêu, hạn chót hoặc kết quả làm điểm xuất phát để tính ngược lại.
reverse-engineerChỉ phân tích sản phẩm hay quy trình có sẵn để hiểu cấu trúc tạo ra nó.
back-calculateMang sắc thái kỹ thuật, nói tính ngược ra số liệu hoặc giá trị ban đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's work back from the submission date.

Hãy tính ngược lại từ ngày nộp bài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team worked back from the desired learning outcome.

Nhóm đã tính ngược lại từ kết quả học tập mong muốn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • learning outcomelearning‿outcomeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I worked back from the conference deadline to set milestones.

Tôi đã tính ngược từ hạn chót của hội nghị để đặt các mốc thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work back from the deadlinetính ngược từ hạn chót
work back from the target datetính ngược từ ngày mục tiêu
work back from the desired outcometính từ kết quả mong muốn
work back from final requirementstính từ yêu cầu cuối
work back from publicationtính ngược từ ngày xuất bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2