Nghĩa · Meaning
lập kế hoạch ngược lại từ mục tiêu hoặc kết quả
Cách dùng · Usage
Hợp với lập kế hoạch: lấy hạn nộp bài, ngày cưới hoặc ngày ra mắt sản phẩm làm mốc cuối rồi tính ngược các bước cần xong. Hay dùng trong công việc, học tập và tổ chức sự kiện.
Sắc thái · Nuance
“Lập kế hoạch ngược” dễ bị hiểu là làm lại từ phía sau. Work back from là cách tư duy kế hoạch: lấy hạn chót, mục tiêu, hoặc kết quả cuối làm mốc rồi tính các bước trước đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's work back from the submission date.”
Hãy tính ngược lại từ ngày nộp bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team worked back from the desired learning outcome.”
Nhóm đã tính ngược lại từ kết quả học tập mong muốn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- learning outcome→learning‿outcomeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I worked back from the conference deadline to set milestones.”
Tôi đã tính ngược từ hạn chót của hội nghị để đặt các mốc thời gian.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →