Nghĩa · Meaning
cân nhắc, so sánh kỹ lưỡng ưu nhược điểm hoặc bằng chứng
Cách dùng · Usage
Dùng khi cân nhắc kỹ các lựa chọn trước khi quyết định. Hay gặp với ưu nhược điểm, chi phí và lợi ích, bằng chứng trái chiều, hoặc hai đề xuất cần so sánh trong công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to weigh the costs against the likely benefits.”
Chúng ta cần cân nhắc chi phí so với những lợi ích có thể có.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- costs against→costs‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please weigh both proposals before Friday's decision.”
Xin hãy cân nhắc cả hai đề xuất trước khi quyết định vào thứ Sáu.
“The committee weighed the evidence before publishing its report.”
Ủy ban đã cân nhắc các bằng chứng trước khi công bố báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- publishing its→publishing‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →