work in

wɜːrk ɪn
wurrk·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đưa nội dung hoặc yếu tố vào một cách tự nhiên

Cách dùng · Usage

Nói khi khéo đưa thêm một ý vào bài nói, email hay kế hoạch mà không làm nó lạc mạch: thêm ví dụ, nhắc tên khách hàng, hoặc chen một đoạn về rủi ro.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đưa vào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là thêm một mẩu thông tin. “Work in” nhấn mạnh sự lồng ghép khéo, không gượng, thường dùng trong viết, nói, lập kế hoạch hơn là hành động vật lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “đưa A vào B”, người Việt hay viết “work a reference to the report”. Cần giới từ đúng: “work a reference into the report” hoặc “work in a reference to the report”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

addChỉ việc thêm vào, không nói rõ có hòa hợp với cấu trúc hiện có hay không.
insertGợi việc đặt vào một vị trí cụ thể, thường khá cơ học.
work inNói việc đưa một yếu tố vào sao cho tự nhiên và hợp với phần còn lại.
incorporateTrang trọng, chỉ việc tích hợp một yếu tố vào toàn thể.
fit inNhấn mạnh việc làm cho điều gì vừa với không gian, lịch trình hoặc bối cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should work in a brief discussion of ethics.

Chúng ta nên lồng ghép một phần thảo luận ngắn về đạo đức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work inwork‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discussion ofdiscussion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker worked in a useful example from fieldwork.

Diễn giả đã khéo léo lồng vào một ví dụ hữu ích từ nghiên cứu thực địa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • worked inworked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • useful exampleuseful‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I worked in your suggestion on the second page.

Tôi đã lồng đề xuất của bạn vào trang thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • worked inworked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suggestion onsuggestion‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work in a referencelồng một dẫn chiếu
work in feedbacklồng góp ý vào
work in an examplethêm ví dụ khéo
work in a short meetingchen một cuộc họp
work details into the draftđưa chi tiết vào nháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2