working definition

ˈwɜːrkɪŋ ˌdefɪˈnɪʃən
WURR·kihng·deh·fih·nih·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

định nghĩa thao tác dùng tạm thời trong nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này khi cần một định nghĩa tạm để làm việc tiếp trong nghiên cứu, thảo luận nhóm hoặc bài thuyết trình, dù sau đó có thể chỉnh lại cho chính xác hơn.

Sắc thái · Nuance

“Định nghĩa thao tác” dễ nghe quá học thuật hoặc cố định. Working definition là định nghĩa tạm để nhóm cùng làm việc hay thảo luận, có thể sửa sau. Nó thực dụng hơn là tuyên bố chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường bỏ mạo từ, người học viết “we need working definition.” Danh từ đếm được cần article: “we need a working definition” hoặc “the working definition is on slide three.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

DefinitionChỉ định nghĩa nói chung, không hàm ý dùng tạm hay phục vụ phân tích.
Working definitionĐịnh nghĩa tạm dùng trong phân tích, có thể được điều chỉnh khi nghiên cứu tiến triển.
Operational definitionQuy định khái niệm theo cách có thể đo hoặc quan sát được một cách nghiêm ngặt.
Preliminary definitionNghe như định nghĩa ở giai đoạn phác thảo, chưa nhấn việc dùng trong phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We agreed on a working definition of engagement.

Chúng tôi đã thống nhất một định nghĩa tạm thời về sự gắn kết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of engagementof‿engagementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The working definition appears on slide three.

Định nghĩa tạm thời xuất hiện ở slide ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • appears onappears‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you confirm the working definition?

Bạn có thể xác nhận định nghĩa tạm thời không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adopt a working definitionchấp nhận định nghĩa tạm
use a working definitiondùng định nghĩa tạm
propose a working definitionđề xuất định nghĩa tạm
working definition of literacyđịnh nghĩa tạm về biết chữ
revise the working definitionsửa định nghĩa tạm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2