working definition
Nghĩa · Meaning
định nghĩa thao tác dùng tạm thời trong nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này khi cần một định nghĩa tạm để làm việc tiếp trong nghiên cứu, thảo luận nhóm hoặc bài thuyết trình, dù sau đó có thể chỉnh lại cho chính xác hơn.
Sắc thái · Nuance
“Định nghĩa thao tác” dễ nghe quá học thuật hoặc cố định. Working definition là định nghĩa tạm để nhóm cùng làm việc hay thảo luận, có thể sửa sau. Nó thực dụng hơn là tuyên bố chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường bỏ mạo từ, người học viết “we need working definition.” Danh từ đếm được cần article: “we need a working definition” hoặc “the working definition is on slide three.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We agreed on a working definition of engagement.”
Chúng tôi đã thống nhất một định nghĩa tạm thời về sự gắn kết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agreed on→agreed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- definition→definiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of engagement→of‿engagementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The working definition appears on slide three.”
Định nghĩa tạm thời xuất hiện ở slide ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- definition→definiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- appears on→appears‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you confirm the working definition?”
Bạn có thể xác nhận định nghĩa tạm thời không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →