work out

wɜːrk aʊt
wurrk·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tìm ra, tính ra (đáp án hoặc phương pháp)

Cách dùng · Usage

Với nghĩa này, “work out” diễn tả quá trình suy nghĩ, tính toán hoặc thử cách làm để ra đáp án. Ở công việc, nhóm work out lịch giao hàng. Khi học, bạn work out lời giải bài toán. Đời thường, gia đình work out chi phí chuyến đi. Dễ nhầm với exercise, vì work out cũng là tập thể dục; ngữ cảnh có số liệu, kế hoạch, câu trả lời thì là “tìm ra”. Cụm hay dùng: work out the details.

Sắc thái · Nuance

Ở nghĩa tìm đáp án, “work out” gần “tính ra/tìm ra” nhưng nhấn vào quá trình suy luận hoặc thử cách. Nó tự nhiên với bài toán, phương án, hệ quả; không mang nghĩa tập thể dục ở ngữ cảnh này.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tìm ra cách làm thế nào”, người Việt dễ viết “work out how can we proceed”. Sau “work out how”, dùng trật tự câu thường: “work out how we can proceed”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

solveTìm lời giải cho vấn đề, trực tiếp và tập trung vào đáp án.
work outTìm ra bằng quá trình tính toán, suy nghĩ hoặc điều chỉnh.
figure outKhẩu ngữ hơn, nhấn việc hiểu ra hoặc tìm ra điều chưa rõ.
calculateGiới hạn ở tính toán số liệu, hẹp hơn work out.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to work out how to measure progress.

Chúng ta cần tìm ra cách đo lường tiến độ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work outwork‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The formula helps us work out the total cost.

Công thức giúp chúng ta tính ra tổng chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work outwork‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totalᴅotalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am trying to work out the best survey method.

Tôi đang cố tìm ra phương pháp khảo sát tốt nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work outwork‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work out a solutionnghĩ ra giải pháp
work out the detailsxử lý chi tiết
work out the averagetính số trung bình
work out how to proceedtìm cách tiếp tục
work out the implicationssuy ra hệ quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2