with respect to
Nghĩa · Meaning
đối với, liên quan đến
Cách dùng · Usage
Cách nói trang trọng để chuyển sang một chủ đề cụ thể trong email, họp, bài luận: with respect to costs, safety, your request. Tự nhiên trong văn viết; khi nói chuyện thường dùng about hoặc regarding.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“With respect to climate change, scientists agree that immediate action is truly necessary.”
Liên quan đến biến đổi khí hậu, các nhà khoa học đồng ý rằng hành động ngay lập tức là thực sự cần thiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- climate→climaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- scientists agree→scientists‿agreeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that immediate→that‿immediateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- action is→action‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“With respect to school uniforms, students and parents often hold very different opinions.”
Đối với đồng phục học sinh, học sinh và phụ huynh thường có ý kiến rất khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- school uniforms→school‿uniformsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- students and→students‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- parents often→parents‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- different opinions→different‿opinionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The principal made an announcement with respect to the new lunch policy.”
Hiệu trưởng đã đưa ra thông báo liên quan đến chính sách bữa trưa mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made an→made‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →