with respect to

wɪð rɪˈspekt tuː
wihth·rih·SPEHKT·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đối với, liên quan đến

Cách dùng · Usage

Cách nói trang trọng để chuyển sang một chủ đề cụ thể trong email, họp, bài luận: with respect to costs, safety, your request. Tự nhiên trong văn viết; khi nói chuyện thường dùng about hoặc regarding.

Phân biệt từ đồng nghĩa

RegardingCách nói trung tính và dễ dùng nhất để mở chủ đề liên quan.
ConcerningGần nghĩa nhưng có thể cứng hơn hoặc gợi vấn đề cần chú ý.
In terms ofDùng khi nêu phương diện hoặc tiêu chí đánh giá.
with respect toTrang trọng, chỉ rõ đối tượng mà phần thảo luận đang xét tới.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

With respect to climate change, scientists agree that immediate action is truly necessary.

Liên quan đến biến đổi khí hậu, các nhà khoa học đồng ý rằng hành động ngay lập tức là thực sự cần thiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • climateclimaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • scientists agreescientists‿agreeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that immediatethat‿immediateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • action isaction‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

With respect to school uniforms, students and parents often hold very different opinions.

Đối với đồng phục học sinh, học sinh và phụ huynh thường có ý kiến rất khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • school uniformsschool‿uniformsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • students andstudents‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • parents oftenparents‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • different opinionsdifferent‿opinionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

The principal made an announcement with respect to the new lunch policy.

Hiệu trưởng đã đưa ra thông báo liên quan đến chính sách bữa trưa mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made anmade‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

with respect to data qualityvề chất lượng dữ liệu
with respect to methodologyvề phương pháp luận
with respect to policyvề chính sách
with respect to each variableđối với từng biến
with respect to the findingsvề các phát hiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2