Nghĩa · Meaning
đan cài nội dung vào một cách tự nhiên
Cách dùng · Usage
Weave into được dùng khi thêm ý, ví dụ, trích dẫn hay phản hồi vào bài nói/bài viết sao cho mạch lạc, không bị gắn vào thô. Ở công việc: weave client feedback into a report. Khi học: weave quotes into an essay. Đời sống: weave a family story into a toast. Dễ lẫn với insert: insert chỉ chèn; weave into nhấn mạnh hòa vào tự nhiên.
Sắc thái · Nuance
“Đan cài” dễ bị hiểu như thao tác trang trí. Weave into nghĩa là đưa ý, ví dụ, chứng cứ vào tổng thể sao cho liền mạch; hơi học thuật hoặc biên tập, nhấn vào sự hòa nhập tự nhiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “đưa vào bài”, người Việt hay viết “weave examples in the discussion.” Với weave cần into khi nói nhập vào tổng thể: “weave examples into the discussion.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Weave the quotes into the main argument.”
Hãy đan các đoạn trích vào lập luận chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quotes→quoᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- main argument→main‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She wove client feedback into the review.”
Cô ấy đã đan phản hồi của khách hàng vào bản đánh giá.
“Tom wove a small example into his story.”
Tom đã lồng một ví dụ nhỏ vào câu chuyện của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wove a→wove‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- small example→small‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →