weave into

wiːv ˈɪntuː
weev·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đan cài nội dung vào một cách tự nhiên

Cách dùng · Usage

Weave into được dùng khi thêm ý, ví dụ, trích dẫn hay phản hồi vào bài nói/bài viết sao cho mạch lạc, không bị gắn vào thô. Ở công việc: weave client feedback into a report. Khi học: weave quotes into an essay. Đời sống: weave a family story into a toast. Dễ lẫn với insert: insert chỉ chèn; weave into nhấn mạnh hòa vào tự nhiên.

Sắc thái · Nuance

“Đan cài” dễ bị hiểu như thao tác trang trí. Weave into nghĩa là đưa ý, ví dụ, chứng cứ vào tổng thể sao cho liền mạch; hơi học thuật hoặc biên tập, nhấn vào sự hòa nhập tự nhiên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “đưa vào bài”, người Việt hay viết “weave examples in the discussion.” Với weave cần into khi nói nhập vào tổng thể: “weave examples into the discussion.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

insertCó cảm giác đặt vào một cách cơ học hoặc vật lý.
incorporateTrang trọng hơn, nói việc đưa yếu tố vào tổng thể.
weave intoNhấn cách lồng ghép mềm mại và tự nhiên vào nội dung có sẵn.
integrateNhấn sự kết hợp nhiều yếu tố thành hệ thống chung ăn khớp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Weave the quotes into the main argument.

Hãy đan các đoạn trích vào lập luận chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotesquoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • main argumentmain‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She wove client feedback into the review.

Cô ấy đã đan phản hồi của khách hàng vào bản đánh giá.

💡 lunch

Tom wove a small example into his story.

Tom đã lồng một ví dụ nhỏ vào câu chuyện của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wove awove‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small examplesmall‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

weave evidence into an argumentlồng chứng cứ vào lập luận
weave examples into the discussionlồng ví dụ vào thảo luận
weave theory into practicegắn lý thuyết với thực hành
weave a theme into a paperlồng chủ đề vào bài
be woven into the narrativeđược lồng vào câu chuyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2