viability

ˌvaɪəˈbɪləti
veye·uh·BIH·luh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

khả năng tồn tại hoặc thành công

Cách dùng · Usage

Viability hay dùng khi đánh giá một ý tưởng có sống nổi không: mở quán mới, duy trì dự án dài hạn, hoặc chọn phương án học tập có đủ thời gian và tiền bạc.

Sắc thái · Nuance

“Khả năng tồn tại” nghe như sinh tồn đơn thuần. “Viability” nói một kế hoạch, dự án hay mô hình có thể hoạt động bền vững và đáng theo đuổi không; sắc thái phân tích, kinh doanh, học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

FeasibilityTập trung vào việc có thể thực hiện được hay không.
viabilityXem liệu việc đó có thể tồn tại, vận hành và thành công sau khi thực hiện.
SustainabilityNhấn mạnh khả năng duy trì lâu dài, thường về môi trường hoặc tài chính.
PossibilityChỉ khả năng xảy ra nói chung, yếu và rộng hơn viability.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The researcher questioned the long-term viability of the proposed model.

Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về tính khả thi dài hạn của mô hình được đề xuất.

💡 meeting

The team discussed the viability of a smaller but more focused study.

Nhóm thảo luận về tính khả thi của một nghiên cứu nhỏ hơn nhưng tập trung hơn.

💡 lunch

During lunch, Leo said funding would determine the project's viability.

Trong bữa trưa, Leo nói rằng nguồn vốn sẽ quyết định tính khả thi của dự án.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

economic viabilitykhả thi về kinh tế
commercial viabilitykhả thi thương mại
assess viabilityđánh giá tính khả thi
long-term viabilitykhả thi dài hạn
viability of a projecttính khả thi của dự án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2