viability
Nghĩa · Meaning
khả năng tồn tại hoặc thành công
Cách dùng · Usage
Viability hay dùng khi đánh giá một ý tưởng có sống nổi không: mở quán mới, duy trì dự án dài hạn, hoặc chọn phương án học tập có đủ thời gian và tiền bạc.
Sắc thái · Nuance
“Khả năng tồn tại” nghe như sinh tồn đơn thuần. “Viability” nói một kế hoạch, dự án hay mô hình có thể hoạt động bền vững và đáng theo đuổi không; sắc thái phân tích, kinh doanh, học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The researcher questioned the long-term viability of the proposed model.”
Nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về tính khả thi dài hạn của mô hình được đề xuất.
“The team discussed the viability of a smaller but more focused study.”
Nhóm thảo luận về tính khả thi của một nghiên cứu nhỏ hơn nhưng tập trung hơn.
“During lunch, Leo said funding would determine the project's viability.”
Trong bữa trưa, Leo nói rằng nguồn vốn sẽ quyết định tính khả thi của dự án.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →