verification
Nghĩa · Meaning
quá trình xác minh xem có đúng sự thật hay không
Cách dùng · Usage
Verification là bước kiểm tra để chắc thông tin đúng: xác nhận danh tính, rà số liệu trước khi công bố, kiểm tra email, đối chiếu lời phỏng vấn. Trang trọng hơn check trong văn bản công việc.
Sắc thái · Nuance
“Xác minh” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là hỏi lại cho chắc. “Verification” nhấn mạnh một quy trình kiểm tra có căn cứ, thường trang trọng hơn “checking” và hay dùng trong dữ liệu, danh tính, kết quả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xác minh kết quả” không cần giới từ, người học viết “verification results”. Khi là danh từ, dùng “of”: sai “verification results”; đúng “verification of results.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation included a verification step for all interview transcripts.”
Bài trình bày bao gồm một bước xác minh cho tất cả các bản ghi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- included a→included‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- verification→verificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for all→for‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team requested verification before publishing the figures.”
Nhóm đã yêu cầu xác minh trước khi công bố các số liệu.
“At lunch, Emma said verification took longer than writing the summary.”
Trong bữa trưa, Emma nói rằng việc xác minh mất nhiều thời gian hơn viết bản tóm tắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Emma→lunch‿emmaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- verification→verificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →