verification

ˌverɪfɪˈkeɪʃən
veh·rih·fih·KAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

quá trình xác minh xem có đúng sự thật hay không

Cách dùng · Usage

Verification là bước kiểm tra để chắc thông tin đúng: xác nhận danh tính, rà số liệu trước khi công bố, kiểm tra email, đối chiếu lời phỏng vấn. Trang trọng hơn check trong văn bản công việc.

Sắc thái · Nuance

“Xác minh” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là hỏi lại cho chắc. “Verification” nhấn mạnh một quy trình kiểm tra có căn cứ, thường trang trọng hơn “checking” và hay dùng trong dữ liệu, danh tính, kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “xác minh kết quả” không cần giới từ, người học viết “verification results”. Khi là danh từ, dùng “of”: sai “verification results”; đúng “verification of results.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ConfirmationThiên về xác nhận điều đã dự đoán là đúng.
verificationNhấn mạnh thủ tục kiểm tra sự thật theo tiêu chuẩn hoặc bằng chứng.
ValidationDùng khi đánh giá phương pháp, công cụ hay mô hình có đúng mục đích không.
AuthenticationNói xác nhận danh tính, tài khoản hoặc tài liệu là thật trong bảo mật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation included a verification step for all interview transcripts.

Bài trình bày bao gồm một bước xác minh cho tất cả các bản ghi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • included aincluded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • verificationverificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for allfor‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team requested verification before publishing the figures.

Nhóm đã yêu cầu xác minh trước khi công bố các số liệu.

💡 lunch

At lunch, Emma said verification took longer than writing the summary.

Trong bữa trưa, Emma nói rằng việc xác minh mất nhiều thời gian hơn viết bản tóm tắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Emmalunch‿emmaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • verificationverificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data verificationxác minh dữ liệu
identity verificationxác minh danh tính
verification processquy trình xác minh
independent verificationxác minh độc lập
verification of resultsxác minh kết quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2