variable selection

ˈveriəbəl sɪˈlekʃən
VEH·ree·uh·buhl·sih·lehk·shuhn7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình chọn các biến số dùng để phân tích

Cách dùng · Usage

Trong nghiên cứu và phân tích dữ liệu, cụm này nói về việc chọn biến nào đưa vào mô hình. Dùng khi thảo luận khảo sát, dự báo doanh số, nghiên cứu y tế hoặc tránh chọn biến tùy tiện.

Sắc thái · Nuance

“Chọn biến số” nghe như thao tác đơn giản trong bảng dữ liệu, nhưng variable selection thường là bước có lý do thống kê hoặc lý thuyết. Cụm này mang sắc thái kỹ thuật, không phải chọn tùy ý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “chọn biến để phân tích”, người học viết “select variables selection” hoặc dùng động từ thừa. Đúng là “perform variable selection” hoặc “select variables”: “We performed variable selection.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

feature selectionHay dùng trong máy học khi chọn đặc trưng đầu vào, thường hướng đến dự đoán.
variable selectionQuá trình chọn biến sẽ đưa vào phân tích hoặc mô hình.
model specificationRộng hơn, gồm chọn biến, dạng hàm và tương tác trong mô hình.
covariate selectionTập trung vào chọn biến kiểm soát hoặc đồng biến.
variable screeningLọc biến ứng viên ở giai đoạn đầu, chưa chắc là lựa chọn cuối cùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Variable selection should match the theory.

Việc lựa chọn biến số cần phù hợp với lý thuyết.

📊 presentation

The slide explains our variable selection.

Slide giải thích việc lựa chọn biến số của chúng tôi.

💡 email

I updated the variable selection table.

Tôi đã cập nhật bảng lựa chọn biến số.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

variable selection criteriatiêu chí chọn biến
perform variable selectionthực hiện chọn biến
theory-driven variable selectionchọn biến theo lý thuyết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2