variable selection
Nghĩa · Meaning
quá trình chọn các biến số dùng để phân tích
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu và phân tích dữ liệu, cụm này nói về việc chọn biến nào đưa vào mô hình. Dùng khi thảo luận khảo sát, dự báo doanh số, nghiên cứu y tế hoặc tránh chọn biến tùy tiện.
Sắc thái · Nuance
“Chọn biến số” nghe như thao tác đơn giản trong bảng dữ liệu, nhưng variable selection thường là bước có lý do thống kê hoặc lý thuyết. Cụm này mang sắc thái kỹ thuật, không phải chọn tùy ý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “chọn biến để phân tích”, người học viết “select variables selection” hoặc dùng động từ thừa. Đúng là “perform variable selection” hoặc “select variables”: “We performed variable selection.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Variable selection should match the theory.”
Việc lựa chọn biến số cần phù hợp với lý thuyết.
“The slide explains our variable selection.”
Slide giải thích việc lựa chọn biến số của chúng tôi.
“I updated the variable selection table.”
Tôi đã cập nhật bảng lựa chọn biến số.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →