utility

juːˈtɪləti
yoo·TIH·luh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tính hữu ích giúp phục vụ mục đích thực tế

Sắc thái · Nuance

“Tính hữu ích” dễ bị hiểu như useful nói chung. Utility trang trọng hơn, nhấn vào giá trị thực dụng trong nghiên cứu, y tế, chính sách hoặc thiết kế; không dùng tự nhiên để khen đồ vật hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nó có hữu ích”, người học viết “it has utility for me” trong hội thoại thường. Nghe cứng; nói “It is useful to me.” Dùng utility khi đánh giá: “the utility of the checklist.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

usefulnessCách nói phổ biến nhất về tính hữu ích trong cả văn cảnh đời thường.
valueRộng hơn, gồm giá trị kinh tế, đạo đức hoặc tầm quan trọng.
benefitChỉ lợi ích hay điểm tốt mà một hành động mang lại.
utilityĐánh giá chính công dụng thực tế của một công cụ, lựa chọn hoặc biện pháp.
efficacyHẹp hơn, chỉ khả năng tạo hiệu quả mong muốn trong y học hoặc chính sách.
practicalityTập trung vào việc có dễ thực hiện trong thực tế hay không.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The utility of the checklist was tested in three classes.

Tính hữu ích của danh mục kiểm tra đã được thử nghiệm ở ba lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • utilityuᴅilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tested intested‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed the practical utility of the findings.

Chúng tôi bàn về tính hữu ích thực tế của các phát hiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • practical utilitypractical‿utilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add a sentence about the utility of the model.

Xin hãy thêm một câu về tính hữu ích của mô hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence aboutsentence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • utilityuᴅilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

practical utilitygiá trị thực tiễn
clinical utilitygiá trị lâm sàng
limited utilitytác dụng hạn chế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2