Nghĩa · Meaning
tính hữu ích giúp phục vụ mục đích thực tế
Sắc thái · Nuance
“Tính hữu ích” dễ bị hiểu như useful nói chung. Utility trang trọng hơn, nhấn vào giá trị thực dụng trong nghiên cứu, y tế, chính sách hoặc thiết kế; không dùng tự nhiên để khen đồ vật hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nó có hữu ích”, người học viết “it has utility for me” trong hội thoại thường. Nghe cứng; nói “It is useful to me.” Dùng utility khi đánh giá: “the utility of the checklist.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The utility of the checklist was tested in three classes.”
Tính hữu ích của danh mục kiểm tra đã được thử nghiệm ở ba lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- utility→uᴅilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tested in→tested‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed the practical utility of the findings.”
Chúng tôi bàn về tính hữu ích thực tế của các phát hiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- practical utility→practical‿utilityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add a sentence about the utility of the model.”
Xin hãy thêm một câu về tính hữu ích của mô hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence about→sentence‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- utility→uᴅilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →