underlying

ˌʌndərˈlaɪɪŋ
uhn·der·LEYE·ihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nằm bên dưới, mang tính căn bản ẩn sau vẻ ngoài

Cách dùng · Usage

Từ này dùng khi nói đến nguyên nhân hoặc vấn đề sâu hơn phía sau biểu hiện bên ngoài: bệnh tái phát, doanh số giảm, xung đột trong nhóm, hay lỗi hệ thống lặp lại.

Sắc thái · Nuance

“Nằm bên dưới” dễ làm người Việt hiểu theo vị trí vật lý. Underlying trong văn học thuật, báo cáo, phân tích nghĩa là nguyên nhân, giả định hoặc cấu trúc sâu hơn, quan trọng nhưng không lộ ngay.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “ở dưới”, người Việt có thể viết “the data under the chart” khi muốn nói nguyên nhân nền. Sửa là “the underlying cause of the trend”, không dùng under nếu không nói vị trí thật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fundamentalĐánh giá là cốt lõi và bản chất nhất.
underlyingChỉ nền tảng nằm dưới bề mặt hoặc phía sau hiện tượng thấy được.
implicitChỉ điều không nói ra nhưng được hàm chứa.
rootNhấn mạnh nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của nguyên nhân.
latentChỉ trạng thái tiềm ẩn chưa bộc lộ, hay dùng trong thống kê, tâm lý.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter examined the underlying causes of low completion rates.

Người trình bày khảo sát các nguyên nhân căn bản của tỷ lệ hoàn thành thấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter examinedpresenter‿examinedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • causes ofcauses‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • completioncompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The meeting moved from symptoms to underlying problems.

Cuộc họp chuyển từ các triệu chứng sang những vấn đề căn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Sofia said the underlying issue was unclear communication.

Trong bữa trưa, Sofia nói rằng vấn đề căn bản là sự giao tiếp không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • underlying issueunderlying‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was unclearwas‿unclearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

underlying assumptiongiả định nền tảng
underlying causenguyên nhân sâu xa
underlying mechanismcơ chế bên dưới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2