typology

taɪˈpɑːlədʒi
teye·PAH·luh·jee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hệ thống phân loại theo kiểu loại

Cách dùng · Usage

Dùng typology khi nói về một cách chia nhóm có hệ thống, như phân loại lỗi viết, kiểu khách hàng, hay câu trả lời khảo sát. Từ này trang trọng, hợp trong học thuật, nghiên cứu, báo cáo.

Sắc thái · Nuance

“Hệ thống phân loại” nghe giống bảng chia nhóm bất kỳ, nhưng typology thường là khung học thuật có tiêu chí rõ để gom hiện tượng thành các kiểu. Nó trang trọng hơn “types” hay “categories”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dùng số nhiều “typologies” cho từng nhóm vì “các loại hình” là số nhiều. Nếu nói cả hệ thống phân nhóm, dùng số ít: “The typology has three categories,” không phải “three typologies.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

classificationLà từ chung cho việc hoặc kết quả phân loại theo tiêu chí.
taxonomyGợi hệ phân loại có tầng bậc và quy củ, thường gặp trong khoa học.
frameworkLà khung phân tích để hiểu vấn đề, không nhất thiết chia theo loại hình.
category systemNói hệ thống phạm trù, thường đời thường và ít học thuật hơn typology.
typologyDùng khi phân loại theo kiểu loại nhằm phục vụ so sánh và giải thích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The typology groups errors into three broad types.

Hệ thống phân loại này gộp các lỗi thành ba loại lớn.

💡 meeting

A typology may help us organise the interview responses.

Một hệ thống phân loại có thể giúp chúng ta sắp xếp các câu trả lời phỏng vấn.

💡 email

Please explain why this typology is useful.

Vui lòng giải thích tại sao hệ thống phân loại này hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is usefulis‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a typologyxây dựng hệ phân loại
typology of responseshệ phân loại phản hồi
language typologyphân loại hình ngôn ngữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2