Nghĩa · Meaning
hệ thống phân loại theo kiểu loại
Cách dùng · Usage
Dùng typology khi nói về một cách chia nhóm có hệ thống, như phân loại lỗi viết, kiểu khách hàng, hay câu trả lời khảo sát. Từ này trang trọng, hợp trong học thuật, nghiên cứu, báo cáo.
Sắc thái · Nuance
“Hệ thống phân loại” nghe giống bảng chia nhóm bất kỳ, nhưng typology thường là khung học thuật có tiêu chí rõ để gom hiện tượng thành các kiểu. Nó trang trọng hơn “types” hay “categories”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dùng số nhiều “typologies” cho từng nhóm vì “các loại hình” là số nhiều. Nếu nói cả hệ thống phân nhóm, dùng số ít: “The typology has three categories,” không phải “three typologies.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The typology groups errors into three broad types.”
Hệ thống phân loại này gộp các lỗi thành ba loại lớn.
“A typology may help us organise the interview responses.”
Một hệ thống phân loại có thể giúp chúng ta sắp xếp các câu trả lời phỏng vấn.
“Please explain why this typology is useful.”
Vui lòng giải thích tại sao hệ thống phân loại này hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is useful→is‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →