transparency
Nghĩa · Meaning
tính minh bạch
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi cần sự rõ ràng và công khai trong chấm điểm, tài chính, nghiên cứu hoặc quyết định của công ty. Nó nhấn mạnh người khác có thể hiểu và kiểm tra cách làm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “minh bạch” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là không che giấu. Trong tiếng Anh, transparency nhấn mạnh cách thông tin được trình bày rõ, kiểm chứng được, thường dùng trong bối cảnh tổ chức, chính sách, nghiên cứu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Transparency in grading helps students trust the process.”
Sự minh bạch trong chấm điểm giúp sinh viên tin tưởng vào quy trình.
“The presenter emphasized transparency in research funding.”
Người trình bày đã nhấn mạnh sự minh bạch trong tài trợ nghiên cứu.
“Please add a sentence on transparency in data collection.”
Xin hãy thêm một câu về sự minh bạch trong việc thu thập dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence on→sentence‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →