translate into

trænsˈleɪt ˈɪntuː
tran·SLAYT·ihn·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyển thành, dẫn đến

Cách dùng · Usage

Translate into hay dùng khi một việc tạo ra kết quả cụ thể: nỗ lực thành điểm cao, dữ liệu thành quyết định, lời hứa thành hành động. Không phải lúc nào cũng nói về dịch ngôn ngữ.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy translate dễ nghĩ ngay “dịch ngôn ngữ”. Translate into ở nghĩa này là chuyển thành kết quả thực tế hoặc tác động cụ thể, trang trọng hơn “lead to” và hay dùng trong nghiên cứu, chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dẫn đến điểm cao”, người học có thể viết “feedback translates higher grades”. Cụm này cần “into”: “Better feedback translates into higher grades”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lead toNói quan hệ nguyên nhân kết quả rộng, ít nhấn đổi dạng.
result inNêu kết quả xảy ra trực tiếp, tập trung vào đầu ra hơn quá trình.
convert intoChuyển đổi dạng vật lý, kỹ thuật, tệp hoặc đơn vị rõ ràng.
turn intoĐời thường hơn, nhấn sự biến đổi thành trạng thái khác.
translate intoDùng khi một yếu tố chuyển thành tác động hay kết quả thực tế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Better feedback does not always translate into higher grades.

Phản hồi tốt hơn không phải lúc nào cũng chuyển thành điểm số cao hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • BetterBeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • not alwaysnot‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • translateᴅranslateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The findings must translate into practical recommendations.

Các phát hiện phải chuyển hóa thành những khuyến nghị thiết thực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • translateᴅranslateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • recommendationsrecommendaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please show how the analysis translates into policy advice.

Vui lòng cho thấy phân tích chuyển hóa thành lời khuyên chính sách như thế nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

translate into practiceđưa vào thực hành
translate findings into policychuyển kết quả thành chính sách
translate into measurable gainsthành cải thiện đo được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2