transferable

trænsˈfɜːrəbl
trans·FUR·ruhbl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có thể áp dụng sang tình huống khác

Cách dùng · Usage

Nói về kỹ năng, tín chỉ, vé hay kinh nghiệm có thể dùng ở nơi khác: kỹ năng viết báo cáo cho nhiều việc, tín chỉ đổi trường, hay vé cho người khác dùng.

Sắc thái · Nuance

Nếu chỉ hiểu là “có thể chuyển”, người Việt dễ nghĩ đến di chuyển vật hoặc chuyển nhượng. Transferable thường mô tả kỹ năng, kiến thức, phương pháp dùng được ở bối cảnh khác, khá trung tính và nghề nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “kỹ năng có thể áp dụng cho công việc”, người học viết “skills transferable for jobs”. Dùng “to”: “skills transferable to other jobs” hoặc “transferable research skills”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

applicableCó thể dùng trong một tình huống, nhưng không nhấn việc chuyển từ bối cảnh khác.
reusableNhấn vào dùng lại tài liệu hay mã, không nhất thiết xét khác biệt ngữ cảnh.
adaptableDùng khi có thể sửa đổi hoặc điều chỉnh để hợp với bối cảnh mới.
transferableChỉ khả năng áp dụng kiến thức, kỹ năng hay kết quả sang tình huống khác.
portableThường dùng cho thiết bị, phần mềm hoặc quyền lợi có thể chuyển môi trường.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The course develops transferable research skills.

Khóa học phát triển các kỹ năng nghiên cứu có thể áp dụng linh hoạt.

💡 meeting

We need evidence that the method is transferable.

Chúng ta cần bằng chứng rằng phương pháp này có thể áp dụng được sang nơi khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need evidenceneed‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • method ismethod‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She described her transferable skills from university projects.

Cô ấy đã mô tả các kỹ năng có thể áp dụng linh hoạt từ các dự án đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • from universityfrom‿universityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

transferable skillskỹ năng chuyển dùng được
transferable to other settingsáp dụng ở bối cảnh khác
highly transferable knowledgekiến thức dễ áp dụng rộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2