transform

trænsˈfɔːrm
trans·FAWRM2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

biến đổi, thay đổi lớn

Cách dùng · Usage

Dùng khi sự thay đổi lớn đến mức tạo ra hình dạng, cách hoạt động hoặc kết quả mới: công nghệ đổi lớp học, dự án đổi cộng đồng, trang trí đổi căn phòng.

Sắc thái · Nuance

“Biến đổi” trong tiếng Việt có thể chỉ thay đổi nhỏ hoặc tự nhiên. Transform mạnh hơn change: nó gợi sự thay đổi sâu về hình thức, tính chất, hoặc cách vận hành, thường dùng trong văn trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “biến đổi thành”, người học viết “transform to evidence”. Với quá trình chuyển dạng, dùng “into”: “transform data into evidence”; với hệ thống, “transform the system”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

changeNói sự thay đổi nói chung, không cho biết mức độ lớn nhỏ.
alterSửa một số chi tiết hoặc tính chất, thường nhỏ hơn transform.
convertChuyển từ dạng hoặc mục đích này sang dạng khác rõ ràng.
reshapeTái định hình cấu trúc hoặc hướng đi, có sắc thái hình tượng.
transformThay đổi sâu rộng làm bản chất hoặc hình thức trở nên khác hẳn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Digital archives can transform how students access sources.

Kho lưu trữ số có thể biến đổi cách sinh viên tiếp cận các nguồn tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DigitalDigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • students accessstudents‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The project transformed local teaching practices.

Dự án đã biến đổi cách giảng dạy tại địa phương.

💡 email

The new tool may transform our analysis process.

Công cụ mới có thể biến đổi quy trình phân tích của chúng ta.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

transform the systemthay đổi căn bản hệ thống
transform data into evidencebiến dữ liệu thành chứng cứ
radically transform practiceđổi mới thực hành sâu sắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2