Nghĩa · Meaning
có thể truy nguyên, lần theo nguồn gốc hoặc quá trình để kiểm chứng
Cách dùng · Usage
Nói traceable khi có thể lần lại nguồn hoặc từng bước: số lô của món hàng, dữ liệu trong báo cáo, hay quyết định dựa trên email nào. Hay dùng trong nghiên cứu, kiểm toán, công nghệ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “có thể truy nguyên” dễ làm người Việt nghĩ đến điều tra nguồn gốc hàng hóa. Trong học thuật, traceable nhấn mạnh đường dẫn kiểm chứng rõ ràng từ kết luận về dữ liệu, nguồn, hoặc quy trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each conclusion should be traceable to a specific source.”
Mỗi kết luận phải truy nguyên được về một nguồn cụ thể.
“A traceable coding process will make the study more credible.”
Một quy trình mã hóa có thể truy nguyên sẽ làm cho nghiên cứu đáng tin hơn.
“Please make the changes traceable in the revised file.”
Vui lòng làm cho các thay đổi có thể truy nguyên được trong tệp đã chỉnh sửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →