topic-specific

ˈtɑːpɪk spəˈsɪfɪk
TAH·pihk·spuh·sih·fihk5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giới hạn hoặc liên quan đến một chủ đề cụ thể

Cách dùng · Usage

Nói về thứ chỉ phù hợp với một chủ đề nhất định, không dùng chung chung: từ vựng cho bài y khoa, câu hỏi cho buổi học về khí hậu, tiêu chí cho một dự án cụ thể.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “liên quan đến chủ đề cụ thể” dễ khiến người Việt hiểu như “rất cụ thể”. Trong tiếng Anh, topic-specific nhấn mạnh phạm vi bị giới hạn theo một chủ đề, mang sắc thái học thuật hoặc đào tạo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học dễ viết “vocabulary topic-specific” hoặc “vocabulary specific to topic”. Dùng topic-specific trước danh từ: topic-specific vocabulary.

Phân biệt từ đồng nghĩa

subject-specificThường gắn với môn học hoặc một khu vực học thuật được thiết lập.
topic-specificGiới hạn trực tiếp vào một chủ đề cụ thể trong nội dung hay nghiên cứu.
domain-specificRộng hơn, chỉ một miền kiến thức, nghề nghiệp hoặc kỹ thuật.
context-specificPhụ thuộc vào tình huống, thời gian, nơi chốn hay người tham gia.
specializedCó nghĩa chuyên biệt, nhưng không luôn nói rõ chuyên biệt theo chủ đề.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Topic-specific vocabulary helped students read the article.

Từ vựng theo chủ đề giúp học sinh đọc được bài báo.

💡 meeting

We need topic-specific questions for each seminar.

Chúng ta cần các câu hỏi theo chủ đề cho mỗi buổi hội thảo.

💡 email

Please add topic-specific examples to the handout.

Xin hãy thêm các ví dụ theo chủ đề vào tài liệu phát tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • specific examplesspecific‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

topic-specific vocabularytừ vựng theo chủ đề
topic-specific knowledgekiến thức theo chủ đề
topic-specific questionscâu hỏi theo chủ đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2