topic-specific
Nghĩa · Meaning
giới hạn hoặc liên quan đến một chủ đề cụ thể
Cách dùng · Usage
Nói về thứ chỉ phù hợp với một chủ đề nhất định, không dùng chung chung: từ vựng cho bài y khoa, câu hỏi cho buổi học về khí hậu, tiêu chí cho một dự án cụ thể.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “liên quan đến chủ đề cụ thể” dễ khiến người Việt hiểu như “rất cụ thể”. Trong tiếng Anh, topic-specific nhấn mạnh phạm vi bị giới hạn theo một chủ đề, mang sắc thái học thuật hoặc đào tạo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học dễ viết “vocabulary topic-specific” hoặc “vocabulary specific to topic”. Dùng topic-specific trước danh từ: topic-specific vocabulary.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Topic-specific vocabulary helped students read the article.”
Từ vựng theo chủ đề giúp học sinh đọc được bài báo.
“We need topic-specific questions for each seminar.”
Chúng ta cần các câu hỏi theo chủ đề cho mỗi buổi hội thảo.
“Please add topic-specific examples to the handout.”
Xin hãy thêm các ví dụ theo chủ đề vào tài liệu phát tay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- specific examples→specific‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →